cabana

cabana

A family relaxes in a cabana by the hotel pool.

Định nghĩa

Danh từ: Một túp lều nhỏ, thường mái che, được sử dụng làm phòng thay đồ hoặc nơi nghỉ ngơi tạm thời bên cạnh bãi biển hoặc hồ bơi.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã thuê một túp lều nhỏ trong ngày tại khu nghỉ dưỡng bãi biển.)
  • ( ấy để khăn tắm kem chống nắng trong túp lều nhỏ khi đang bơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cabana boy": người phục vụ tại các túp lều nhỏ bên hồ bơi hoặc bãi biển, thường mang đồ uống hoặc đồ dùng.
    • The cabana boy brought us fresh towels and cold drinks. (Người phục vụ túp lều nhỏ đã mang cho chúng tôi khăn tắm mới đồ uống lạnh.)
  • "Cabana set": một bộ đồ mặcbãi biển hoặc hồ bơi, thường bao gồm áo quần short.
    • He wore a stylish cabana set to the pool party. (Anh ấy mặc một bộ đồ cabana thời trang đến bữa tiệc hồ bơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cabin (n): túp lều, căn nhà nhỏ (thườngrừng hoặc núi).
    • We stayed in a log cabin in the mountains. (Chúng tôitrong một túp lều gỗ trên núi.)
  • Hut (n): lều, chòi (nhỏ hơn thô sơ hơn cabana).
    • The fishermen lived in a simple hut by the river. (Những ngư dân sống trong một chòi đơn sơ bên sông.)
Từ đồng nghĩa
  • Beach hut: túp lều bãi biển.
  • Pool house: nhà nhỏ bên hồ bơi.
  • Changing room: phòng thay đồ ( không phải lều).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "cabana". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "rent" (thuê) hoặc "use" (sử dụng) đi kèm:
    • We rented a cabana for the afternoon. (Chúng tôi đã thuê một túp lều nhỏ cho buổi chiều.)
    • They used the cabana as a shelter from the sun. (Họ đã sử dụng túp lều nhỏ như một nơi tránh nắng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "cabana". Tuy nhiên, "cabana" thường xuất hiện trong ngữ cảnh sang trọng hoặc nghỉ dưỡng, như trong cụm "cabana lifestyle" (lối sống nghỉ dưỡng bên hồ bơi).