capone
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Capone (Al Capone): Tên một tên tội phạm khét tiếng người Mỹ, thủ lĩnh băng đảng xã hội đen, từng khủng bố thành phố Chicago trong thời kỳ Cấm rượu (Prohibition) cho đến khi bị bắt vì tội trốn thuế (1899-1947). Từ này thường được dùng để chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể, không phải một danh từ chung.
Ví dụ sử dụng
- (Al Capone là một trong những tên xã hội đen nổi tiếng nhất trong lịch sử nước Mỹ.)
- (Cái tên "Capone" thường gắn liền với tội phạm có tổ chức vào những năm 1920.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Capone" có thể được dùng như một biểu tượng hoặc ẩn dụ cho sự tàn bạo, quyền lực ngầm hoặc tội phạm có tổ chức.
- He runs his business like a modern-day Capone. (Hắn ta điều hành việc kinh doanh của mình như một Capone thời hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Al Capone (cụm danh từ riêng): Tên đầy đủ của nhân vật này.
- Al Capone's criminal empire was based on bootlegging. (Đế chế tội phạm của Al Capone dựa trên việc buôn lậu rượu.)
Từ đồng nghĩa
- Gangster (danh từ): Tên xã hội đen, thành viên băng đảng.
- The gangster was known for his violent methods. (Tên xã hội đen đó nổi tiếng với những phương pháp bạo lực.)
- Mobster (danh từ): Tên tội phạm có tổ chức, thường thuộc mafia.
- The mobster controlled illegal activities in the area. (Tên tội phạm có tổ chức kiểm soát các hoạt động bất hợp pháp trong khu vực.)
Các cụm từ liên quan
- "Capone-style" (tính từ): Theo phong cách của Capone, thường ám chỉ sự tàn nhẫn hoặc tổ chức chặt chẽ.
- The heist was carried out in a Capone-style operation. (Vụ cướp được thực hiện theo một chiến dịch kiểu Capone.)
Thành ngữ liên quan
- "To be the Capone of something": Là kẻ đứng đầu hoặc có quyền lực tối cao trong một lĩnh vực phi pháp nào đó.
- In the world of cybercrime, he is considered the Capone of hacking. (Trong thế giới tội phạm mạng, hắn được coi là Capone của việc hack.)