caesar
- Danh từ:
- Hoàng đế La Mã: "Caesar" dùng để chỉ các hoàng đế của Đế chế La Mã, đặc biệt là những người kế vị Julius Caesar. Từ này thường được dùng như một tước hiệu.
- Nhà độc tài, bạo chúa: Nghĩa bóng, "caesar" chỉ một nhà lãnh đạo chuyên quyền, có quyền lực tuyệt đối, thường được dùng trong văn học hoặc chính trị.
- Người nổi tiếng trong lĩnh vực hài kịch: Trong văn hóa Mỹ, "Caesar" cũng có thể chỉ Sid Caesar, một danh hài và nhà sản xuất chương trình truyền hình nổi tiếng (sinh năm 1922).
Danh từ (Hoàng đế La Mã):
- Julius Caesar was a famous Roman general and dictator. (Julius Caesar là một vị tướng và nhà độc tài La Mã nổi tiếng.)
- The title "Caesar" was used by Roman emperors after him. (Tước hiệu "Caesar" đã được các hoàng đế La Mã sau ông sử dụng.)
Danh từ (Nhà độc tài):
- The dictator ruled like a modern-day Caesar. (Tên độc tài cai trị như một Caesar thời hiện đại.)
Danh từ (Danh hài):
- Sid Caesar was a pioneer of comedy television shows. (Sid Caesar là người tiên phong trong các chương trình hài kịch truyền hình.)
"to cross the Rubicon": Một thành ngữ liên quan đến Julius Caesar, nghĩa là thực hiện một hành động không thể đảo ngược.
- By declaring war, the general crossed the Rubicon like Caesar. (Bằng cách tuyên chiến, vị tướng đã vượt qua Rubicon như Caesar.)
"Et tu, Brute?": Câu nói nổi tiếng của Julius Caesar khi bị ám sát, thường dùng để chỉ sự phản bội từ bạn bè.
- When his closest ally turned against him, he muttered "Et tu, Brute?" (Khi đồng minh thân cận nhất quay lưng chống lại ông, ông lẩm bẩm "Cả anh sao, Brutus?")
Caesarean (adj): Thuộc về Caesar hoặc hoàng đế La Mã; cũng chỉ phương pháp sinh mổ (Caesarean section).
- The Caesarean section was named after Julius Caesar. (Phương pháp sinh mổ được đặt tên theo Julius Caesar.)
Caesarism (n): Chế độ độc tài, chủ nghĩa Caesar.
- The country fell into a state of Caesarism under the new ruler. (Đất nước rơi vào tình trạng chế độ độc tài dưới thời nhà cai trị mới.)
- Emperor: Hoàng đế (nói chung).
- Dictator: Nhà độc tài (chỉ quyền lực tuyệt đối, thường mang nghĩa tiêu cực).
- Tyrant: Bạo chúa (nhấn mạnh sự tàn bạo).
- Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "caesar". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các cụm từ cố định như "to play Caesar" (đóng vai Caesar, hoặc hành động như một nhà độc tài).
"Render unto Caesar": Một câu trong Kinh Thánh, nghĩa là hãy trả cho Caesar những gì thuộc về Caesar, tức là tuân theo pháp luật và quyền lực nhà nước.
- You must pay your taxes; render unto Caesar what is Caesar's. (Bạn phải đóng thuế; hãy trả cho Caesar những gì thuộc về Caesar.)
"Caesar's wife must be above suspicion": Vợ của Caesar phải không bị nghi ngờ, nghĩa là người ở vị trí cao phải có đạo đức hoàn hảo.
- As a public figure, she knew that Caesar's wife must be above suspicion. (Là một nhân vật công chúng, cô ấy biết rằng vợ của Caesar phải không bị nghi ngờ.)