caesarea

caesarea

A family visits the ancient ruins of Caesarea by the sea.

Định nghĩa

Caesarea (Danh từ riêng): - Một thành phố cảng cổ đạiphía tây bắc Israel: Caesarea một thành phố quan trọng của La cổ đại tại Palestine, ngày nay một khu di tích khảo cổ nổi tiếng.

dụ sử dụng
  • (Caesarea được xây dựng bởi Herod Đại đế từng thủ phủ của tỉnh Judea thuộc La .)
  • (Tàn tích cổ đại của Caesarea bao gồm một nhà hát La một trường đua ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caesarea Maritima": Tên gọi đầy đủ của thành phố, nghĩa "Caesarea bên biển", để phân biệt với các thành phố cùng tên khác.

    • Caesarea Maritima was a major port city in the Roman Empire. (Caesarea Maritima một thành phố cảng lớn trong Đế chế La .)
  • "Caesarea Philippi": Một thành phố cổ khác cùng tên, nằmphía bắc Israel ngày nay, gần núi Hermon.

    • Jesus is said to have visited the region of Caesarea Philippi. (Chúa Giê-su được cho đã đến thăm vùng Caesarea Philippi.)
Biến thể từ gần giống
  • Caesarea (Danh từ riêng): Không biến thể trực tiếp, nhưng thường được viết hoa sử dụng như một tên địa danh lịch sử.
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố cảng La : Mô tả chức năng thời kỳ lịch sử của Caesarea.
  • Di tích khảo cổ: Caesarea ngày nay được biết đến như một điểm du lịch khảo cổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Caesarea".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Caesarea".