cafard

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con gián: Chỉ một loại côn trùng cánh, thường sốngnhững nơi ẩm thấp, bẩn thỉu.
    • (Thân mật) Sự u sầu, nỗi buồn chán, tâm trạng chán nản: Một trạng thái tinh thần tiêu cực, cảm thấy buồn bã thiếu năng lượng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (Con gián):

    • J'ai vu un cafard dans la cuisine. (Tôi đã thấy một con gián trong nhà bếp.)
    • Les cafards sont des insectes nuisibles. (Giánnhững côn trùng gây hại.)
  • Danh từ giống đực (Sự u sầu):

    • Depuis quelques jours, il a le cafard. (Mấy ngày nay, anh ấy tâm trạng u sầu.)
    • La pluie continue me donne le cafard. (Trời mưa liên tục khiến tôi thấy chán nản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir le cafard": tâm trạng u sầu, buồn chán.

    • Ne la dérange pas, elle a le cafard aujourd'hui. (Đừng làm phiền ấy, hôm nay ấy đang buồn.)
  • "Donner le cafard à quelqu'un": Làm cho ai đó buồn chán.

    • Ce film triste m'a donné le cafard. (Bộ phim buồn này đã làm tôi thấy chán nản.)
Biến thể từ gần giống
  • Cafardeux, cafardeuse (tính từ): Buồn chán, ảm đạm (thường dùng để mô tả thời tiết hoặc không khí).

    • Une journée cafardeuse. (Một ngày ảm đạm.)
  • Blatte (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa chính thức hơn để chỉ "con gián".

Từ đồng nghĩa
  • Con gián: Blatte, cancrelat (ít dùng hơn).
  • Sự u sầu: Mélancolie, tristesse, déprime (thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với từ "cafard" trong ngữ cảnh này.)

Thành ngữ liên quan
  • "Avoir le bourdon": (Thành ngữ thân mật) Có nghĩa tương tự như "avoir le cafard" – cảm thấy buồn chán.
    • Après leur dispute, il a le bourdon. (Sau cuộc cãi vã của họ, anh ta cảm thấy buồn.)
danh từ
  1. kẻ sùng đạo vờ; kẻ đạo đức giả
  2. (thân mật) người hay mách lẻo
tính từ
  1. sùng đạo vờ; đạo đức giả
  2. (thân mật) mách lẻo
danh từ giống đực
  1. con gián
  2. (thân mật) sự u sầu
    • Avoir le cafard
      u sầu

Từ trái nghĩa

Từ chứa "cafard"

Từ có nhắc đến "cafard"