cuver

Học thuật
Thân thiện
cuver

Le vigneron laisse le raisin cuver dans une cuve en bois.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • lên men (trong thùng ủ): Hành động để một chất lỏng (thườngrượu vang, bia) lên men hoặc tiếp tục lên men trong một thùng chứa, thườngđể phát triển hương vị.
    • (Thân mật) Tiêu hóa, làm tiêu tan (một trạng thái mạnh): Dùng một cách thân mật để chỉ việc để một cảm xúc mãnh liệt (như cơn giận) hoặc tác động của chất kích thích (như rượu) từ từ tan biến, thường thông qua việc nghỉ ngơi.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ (ủ lên men):

    • Le vigneron laisse cuver le vin en fût de chêne. (Người làm rượu để rượu vang ủ lên men trong thùng gỗ sồi.)
    • Il faut laisser cuver la bière pendant plusieurs semaines. (Phải để bia ủ lên men trong nhiều tuần.)
  • Động từ (thân mật, làm tiêu tan):

    • Après la dispute, il est allé cuver sa colère en faisant une longue marche. (Sau trận cãi nhau, anh ta đi bộ dài để tiêu tan cơn giận.)
    • Il est rentré chez lui pour cuver son vin. (Anh ta về nhà để ngủ cho rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cuver son vin": (thành ngữ, thân mật) nghỉ ngơi, thườngngủ, để hết say rượu, để rượu.

    • Il dort encore, il est en train de cuver son vin. (Anh ấy vẫn còn ngủ, đang ngủ cho rượu.)
  • "cuver sa colère / sa rage": (thành ngữ, thân mật) để cơn giận dữ từ từ nguôi ngoai, thường bằng cáchmột mình hoặc làm việcđó.

    • Laisse-le seul, il a besoin de cuver sa rage. (Cứ để anh ta một mình, anh ấy cần thời gian để nguôi giận.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuve (danh từ từ): thùng lớn, bể chứa, thùng ủ.

    • une cuve à vin (một thùngrượu)
  • Cuvage (danh từ giống đực): sựlên men (trong sản xuất rượu vang).

    • La durée du cuvage est importante. (Thời gianlên men rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fermenter: lên men (nghĩa kỹ thuật, ít dùng trong ngữ cảnh thân mật).
  • Dégorger: làm tiêu tan, thoát ra (cảm xúc).
  • Digerer: tiêu hóa (nghĩa đen), tiêu hóa, chấp nhận (một sự kiện khó chịu - nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • Cuver son vin / sa colère: (đã giải thíchtrên) là những thành ngữ cố định phổ biến nhất với từ cuver.
    • Après la fête, il a passé la journée à cuver son vin. (Sau bữa tiệc, anh ta dành cả ngày để nằm nghỉ cho rượu.)
cuver

Le vigneron laisse le raisin cuver dans une cuve en bois.

động từ
  1. lên men (trong thùng ủ)
    • cuver sa colère
      (thân mật) hết nóng giận
    • cuver son vin
      (thân mật) ngủ cho rượu; nằm nghỉ cho rượu