cairina

cairina

A duck from the genus Cairina swims in a calm pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một chi thuộc họ Vịt (Anatidae): "cairina" tên khoa học của một chi chim trong họ vịt, bao gồm các loài vịt lớn, thường đặc điểm nổi bật như mồng đỏ trên đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cairina genus includes the Muscovy duck. (Chi cairina bao gồm vịt Muscovy.)
    • Scientists classify the Muscovy duck under the genus cairina. (Các nhà khoa học phân loại vịt Muscovy thuộc chi cairina.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cairina moschata": tên khoa học của loài vịt Muscovy.
    • Cairina moschata is native to Central and South America. (Cairina moschata nguồn gốc từ Trung Nam Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cairina (n): không biến thể phổ biến; từ này chỉ dùng trong phân loại sinh học.
Từ đồng nghĩa
  • Chi vịt: (không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt hàng ngày, đây thuật ngữ khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "cairina" danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "cairina" thuật ngữ chuyên ngành.