chorine

chorine

A dancer practices her routine as a chorine in the theater.

Định nghĩa

Danh từ: - Vũ nữ dàn đồng ca: "chorine" chỉ một phụ nữ biểu diễn trong một dàn đồng ca múa, thường trong các vở nhạc kịch hoặc chương trình tạp kỹ, nơi ấy nhảy theo điệu nhạc cùng với những người khác trong một hàng.

dụ sử dụng
  • (Vũ nữ dàn đồng ca di chuyển uyển chuyển trên sân khấu, chiếc váy lấp lánh của ấy lấp lánh dưới ánh đèn.)
  • (Nhiều nữ diễn viên nổi tiếng bắt đầu sự nghiệp của họ với vai trò vũ nữ dàn đồng ca trong các chương trình Broadway.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chorine line": dàn đồng ca múa, thường được dùng để chỉ một nhóm vũ nữ biểu diễn cùng nhau.
    • The chorine line performed a synchronized dance routine that captivated the audience. (Dàn đồng ca múa đã thực hiện một điệu nhảy đồng bộ làm say đắm khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Chorus girl (n): vũ nữ đồng ca, một thuật ngữ tương tự phổ biến hơn.
    • She was a chorus girl in the musical "Chicago". ( ấy một vũ nữ đồng ca trong vở nhạc kịch "Chicago".)
Từ đồng nghĩa
  • Dancer: công, người nhảy.
  • Performer: người biểu diễn.
  • Showgirl: gái biểu diễn trong các chương trình tạp kỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "chorine".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chorine".