cairn

/keən/
Học thuật
Thân thiện
cairn

A cairn marks the path through the high mountain pass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • đá hình tháp: Một đống đá được xếp chồng lên nhau một cách chủ ý, thường hình nón hoặc hình tháp. Chúng thường được tạo ra để kỷ niệm một sự kiện, đánh dấu một vị trí đặc biệt (như đỉnh núi, lối đi) hoặc để chỉ ranh giới.
    • Một giống chó sục: Một giống chó nhỏ, lông , nguồn gốc từ Scotland.
dụ sử dụng
  • Danh từ (ụ đá):
    • Hikers built a small cairn at the summit to mark their achievement. (Những người leo núi đã xây mộtđá nhỏ trên đỉnh để đánh dấu thành tích của họ.)
    • Follow the trail of cairns to stay on the correct path through the rocky terrain. (Hãy đi theo dấu vết của cácđá để giữ đúng đường qua địa hình đá.)
  • Danh từ (giống chó):
    • The Cairn is known for being a fearless and energetic little dog. (Giống chó Cairn được biết đến một chú chó nhỏ dũng cảm tràn đầy năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to add a stone to somebody's cairn": Một thành ngữ mang nghĩa bóng, có nghĩa tán dương, ca ngợi hoặc tưởng nhớ ai đó sau khi họ đã qua đời. Hành động tượng trưng cho việc góp phần vào di sản hoặc danh tiếng tốt đẹp của người đó.
    • His former students added many stones to his cairn with their heartfelt tributes. (Những học trò của ông đã thêm nhiều viên đá vàođá của ông bằng những lời tri ân chân thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Cairn terrier (n): Tên đầy đủ của giống chó sục Cairn.
    • She has a lovely Cairn terrier named Max. ( ấy một chú chó Cairn terrier đáng yêu tên Max.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (ụ đá):
    • Stone mound: Đống đá.
    • Marker pile: Chồng đá đánh dấu.
  • Danh từ (giống chó):
    • Terrier: Chó sục (một nhóm giống chó chung).
Thành ngữ liên quan
  • "to add a stone to somebody's cairn": (Như đã giải thíchmục trên) Tán dương, vinh danh ai đó sau khi họ mất.
    • The biography added a final stone to the great writer's cairn. (Cuốn tiểu sử đã thêm một viên đá cuối cùng vàođá của nhà văn vĩ đại.)
cairn

A cairn marks the path through the high mountain pass.

danh từ
  1. đá hình tháp (đắp để kỷ niệm trên các đỉnh núi hoặc để đánh dấu lối đi)

Idioms

  • to add a stone to somebody's cairn
    tán dương người nào sau khi chết

Từ gần giống

Từ chứa "cairn"