carney

/'kɑ:ni/ Cách viết khác : (carney) /'kɑ:ni/
Học thuật
Thân thiện
carney

A woman carneys her cat with gentle strokes.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Phỉnh phờ, vuốt ve, mơn trớn: Hành động dùng lời nói ngọt ngào, dễ chịu hoặc sự âu yếm để làm hài lòng, thuyết phục hoặc đánh lừa ai đó, thường với mục đích ích kỷ. Từ này mang sắc thái thông tục.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He tried to carney the manager into giving him a day off. (Anh ta cố phỉnh phờ người quản lý để được nghỉ một ngày.)
    • Don't let him carney you with his smooth talk. (Đừng để anh ta mơn trớn cậu bằng những lời lẽ ngon ngọt của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to carney someone into doing something": phỉnh nịnh, mơn trớn ai đó để họ làm một việc .
    • She carnied her father into buying her a new phone. ( ấy đã mơn trớn bố mình để mua cho ấy một chiếc điện thoại mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Carny (cách viết khác): Đây một biến thể chính tả khác của từ "carney" với cùng nghĩa cách sử dụng.
    • He's a master at carnying favors from people. (Hắn bậc thầy trong việc phỉnh phờ để xin ân huệ từ mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Cajole: tán tỉnh, dỗ dành (bằng lời nói ngọt ngào).
  • Wheedle: nịnh nọt, dùng mánh khóe để đạt được thứ đó.
  • Flatter: tâng bốc, nịnh hót.
  • Coax: dỗ dành, khuyên nhủ một cách kiên nhẫn nhẹ nhàng.
Từ trái nghĩa
  • Bully: bắt nạt, hăm dọa.
  • Command: ra lệnh.
  • Intimidate: đe dọa, dọa.
carney

A woman carneys her cat with gentle strokes.

ngoại động từ
  1. (thông tục) phỉnh phờ, vuốt ve, mơn trớn