carney

/'kɑ:ni/ Cách viết khác : (carney) /'kɑ:ni/
ngoại động từ
  1. (thông tục) phỉnh phờ, vuốt ve, mơn trớn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

carney
A woman carneys her cat with gentle strokes.