carina

carina

A pea blossom displays a prominent carina formed by its fused petals.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sống lồi hình sống tàu: "carina" chỉ một cấu trúc hoặc gờ hình dạng giống như sống tàu (keel), thường xuất hiện trong giải phẫu học hoặc sinh học. dụ điển hình xương ức (sternum) của chim, nơi một gờ lồi lên gọi là "carina" để gắn bay.
    • Cánh hoa hợp nhất: Trong thực vật học, "carina" chỉ phần cánh hoa hợp nhấtphía dưới của hoa đậu (pea blossom), tạo thành một cấu trúc giống như sống tàu.
    • Chòm sao Carina: "Carina" cũng tên của một chòm saobán cầu nam, hình dạng giống sống tàu chứa ngôi sao sáng Canopus.
dụ sử dụng
  • Giải phẫu học:

    • The carina of a bird's sternum is essential for flight. (Sống lồi hình sống tàu trên xương ức của chim rất cần thiết cho việc bay.)
  • Thực vật học:

    • The carina of a pea flower is formed by the fusion of two petals. (Cánh hoa hợp nhất của hoa đậu được hình thành từ sự hợp nhất của hai cánh hoa.)
  • Thiên văn học:

    • Carina is one of the largest constellations in the southern sky. (Chòm sao Carina một trong những chòm sao lớn nhất trên bầu trời bán cầu nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "carina of the trachea": một cấu trúc giải phẫukhí quản, nơi khí quản phân nhánh thành hai phế quản chính, cũng hình dạng giống sống tàu.
    • The carina of the trachea is a sensitive area that triggers coughing. (Sống lồi hình sống tàu của khí quản một khu vực nhạy cảm kích thích ho.)
Biến thể từ gần giống
  • Carinate (adj): hình dạng giống sống tàu, gờ lồi.

    • The carinate sternum of birds is a key adaptation for flight. (Xương ức gờ lồi của chim một sự thích nghi quan trọng cho việc bay.)
  • Carinal (adj): thuộc về hoặc liên quan đến carina.

    • The carinal region of the trachea is often examined during bronchoscopy. (Vùng carina của khí quản thường được kiểm tra trong quá trình nội soi phế quản.)
Từ đồng nghĩa
  • Keel: sống tàu (trong bối cảnh hàng hải hoặc giải phẫu, nhưng "carina" thường chuyên biệt hơn trong sinh học thiên văn).
  • Ridge: gờ, sống lồi (mô tả chung, nhưng không chính xác bằng "carina" trong ngữ cảnh khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "carina".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "carina".