carny

/'kɑ:ni/ Cách viết khác : (carney) /'kɑ:ni/
Học thuật
Thân thiện
carny

A woman gently carny her cat on the sofa.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thông tục):

    • Người làm việc trong hội chợ du lịch hoặc rạp xiếc: Chỉ một người làm việc tại các hội chợ lưu động, rạp xiếc, hoặc các trò chơi giải trí tương tự, thường liên quan đến việc vận hành trò chơi, bán hàng hoặc biểu diễn.
    • Tiếng lóng riêng của giới làm hội chợ: Cũng có thể chỉ ngôn ngữ hoặc biệt ngữ được sử dụng bởi những người làm trong ngành hội chợ lưu động.
  2. Động từ (Thông tục):

    • Phỉnh phờ, vuốt ve, mơn trớn (ai đó): Hành động dùng lời nói ngọt ngào hoặc thủ đoạn để thuyết phục, lôi kéo hoặc làm hài lòng ai đó, thường với mục đích cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The carny set up the ring toss game before the fair opened. (Người làm hội chợ đã dựng trò chơi ném vòng trước khi hội chợ mở cửa.)
    • He spoke in carny, using terms only other carnival workers understood. (Anh ta nói chuyện bằng tiếng lóng của giới hội chợ, sử dụng những thuật ngữ chỉ những công nhân hội chợ khác mới hiểu.)
  • Động từ:

    • The salesman tried to carny the customer into buying the more expensive model. (Người bán hàng cố gắng phỉnh phờ khách hàng mua mẫu máy đắt tiền hơn.)
    • She can carny anyone with her charming words. ( ấy có thể mơn trớn bất kỳ ai bằng lời nói quyến rũ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "carny sense": giác quan hoặc bản năng đặc biệt của người làm hội chợ, giúp họ đánh giá khách hàng hoặc tình huống nhanh chóng.
    • After years on the road, he developed a sharp carny sense. (Sau nhiều năm rong ruổi, anh ta đã phát triển một giác quan nhạy bén của dân hội chợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Carney: Cách viết biến thể khác của "carny", cùng nghĩa.
  • Carnival worker: Người làm việchội chợ (cách nói trang trọng/trung lập hơn).
  • Showman: Người biểu diễn, người tổ chức các buổi trình diễn giải trí.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Carnival worker, fairground worker, roustabout.
  • Động từ: Coax (dỗ dành), wheedle (nịnh nọt), cajole (tán tỉnh), sweet-talk (nói ngọt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carny up: Hành động sử dụng các thủ thuật hoặc lời nói của dân hội chợ để thuyết phục hoặc thu hút.
    • He really carnied up his pitch to sell those toys. (Anh ta thực sự đã dùng hết chiêu trò để chào bán những món đồ chơi đó.)
Thành ngữ liên quan
  • Carny trick: Mánh khóe, thủ thuật đặc trưng được sử dụng bởi người làm hội chợ để đánh lừa hoặc thu hút khách hàng.
    • Winning that giant teddy bear is often just a carny trick. (Việc thắng được chú gấu bông khổng lồ kia thường chỉ một mánh khóe của hội chợ.)
carny

A woman gently carny her cat on the sofa.

ngoại động từ
  1. (thông tục) phỉnh phờ, vuốt ve, mơn trớn