caca

Học thuật
Thân thiện
caca

Un enfant dit qu'il doit faire caca.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Ngôn ngữ nhi đồng) Cứt: Từ dùng trong ngôn ngữ trẻ em hoặc khi nói chuyện với trẻ em để chỉ chất thải của cơ thể.
    • Đồ rác rưởi, vô giá trị: Dùng để chỉ thứ đó bẩn thỉu, tồi tệ hoặc không giá trị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le bébé a fait caca dans sa couche. (Em bé đã ị ra .)
    • Ce livre, c'est du caca ! (Cuốn sách này, đồ rác rưởi!)
    • Ne touche pas à ça, c'est du caca de chien. (Đừng chạm vào đó, đócứt chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caca d'oie": Màu vàng lục, màu xanh vàng nhạt (nghĩa đen: "cứt ngỗng").
    • Elle a peint le mur en caca d'oie. ( ấy sơn bức tường màu vàng lục.)
Biến thể từ gần giống
  • Cacaber (động từ, thô tục): Ỉa, đi ngoài.
  • Cacadeur/euse (danh từ, thô tục): Người hay đi ỉa.
Từ đồng nghĩa
  • Excrément (danh từ): Chất bài tiết, phân (từ trang trọng/y khoa).
  • Merde (danh từ, thô tục): Cứt (từ thông tục, mạnh hơn).
Cụm từ liên quan
  • Faire caca (ngôn ngữ nhi đồng): Đi ỉa, đi ngoài.
    • Le petit dit qu'il a envie de faire caca. (Đứa bé nói muốn đi ỉa.)
caca

Un enfant dit qu'il doit faire caca.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ nhi đồng) cứt
  2. rác rưởi
    • caca d'oie
      màu vàng lục
    • faire caca
      (ngôn ngữ nhi đồng) ỉa