caca
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ nhi đồng) Cứt: Từ dùng trong ngôn ngữ trẻ em hoặc khi nói chuyện với trẻ em để chỉ chất thải của cơ thể.
- Đồ rác rưởi, vô giá trị: Dùng để chỉ thứ gì đó bẩn thỉu, tồi tệ hoặc không có giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le bébé a fait caca dans sa couche. (Em bé đã ị ra tã.)
- Ce livre, c'est du caca ! (Cuốn sách này, đồ rác rưởi!)
- Ne touche pas à ça, c'est du caca de chien. (Đừng chạm vào đó, đó là cứt chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Caca d'oie": Màu vàng lục, màu xanh vàng nhạt (nghĩa đen: "cứt ngỗng").
- Elle a peint le mur en caca d'oie. (Cô ấy sơn bức tường màu vàng lục.)
Biến thể và từ gần giống
- Cacaber (động từ, thô tục): Ỉa, đi ngoài.
- Cacadeur/euse (danh từ, thô tục): Người hay đi ỉa.
Từ đồng nghĩa
- Excrément (danh từ): Chất bài tiết, phân (từ trang trọng/y khoa).
- Merde (danh từ, thô tục): Cứt (từ thông tục, mạnh hơn).
Cụm từ liên quan
- Faire caca (ngôn ngữ nhi đồng): Đi ỉa, đi ngoài.
- Le petit dit qu'il a envie de faire caca. (Đứa bé nói nó muốn đi ỉa.)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ nhi đồng) cứt
- rác rưởi
- caca d'oiemàu vàng lục
- faire caca(ngôn ngữ nhi đồng) ỉa