gage
Từ "gage" trong tiếng Pháp là một danh từ giống đực và có một số nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là một số giải thích và ví dụ cụ thể để giúp bạn hiểu rõ hơn về từ này.
- Vật bảo lãnh, vật thế chấp, vật cược:
- Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ "gage". Nó có thể chỉ đến một vật được sử dụng như một bảo đảm cho một khoản vay hoặc một cam kết nào đó.
- Ví dụ: "Il a laissé sa montre en gage." (Anh ấy đã để lại chiếc đồng hồ của mình làm vật thế chấp.)
Cái bảo đảm:
- "gage" cũng có thể được sử dụng để chỉ một điều gì đó bảo đảm cho một tình huống nhất định.
- Ví dụ: "Un gage sûr de succès est de bien se préparer." (Một bảo đảm chắc chắn cho thành công là chuẩn bị tốt.)
Chứng cứ, bằng chứng:
- Trong một số trường hợp, "gage" có thể chỉ đến một bằng chứng cho một điều gì đó, như tình bạn.
- Ví dụ: "Ce cadeau est un gage d'amitié." (Món quà này là một bằng chứng của tình bạn.)
(Số nhiều) tiền công (của người ở):
- "les gages" chỉ đến tiền công mà một người làm thuê nhận được.
- Ví dụ: "Les gages d'une cuisinière sont souvent très variables." (Tiền công của một đầu bếp thường rất khác nhau.)
(Sử học) Găng tay (ném xuống đất để) thách đấu kiếm:
- Trong một số ngữ cảnh lịch sử, "gage" có thể được dùng để chỉ hành động ném găng tay để thách đấu.
- Ví dụ: "Il a jeté son gage pour défier son adversaire." (Anh ta đã ném găng tay để thách thức đối thủ.)
À gages:
- Cụm từ này có nghĩa là "thuê công" hoặc "làm thuê cho ai đó".
- Ví dụ: "Il est à gages chez un avocat." (Anh ấy làm thuê cho một luật sư.)
Être aux gages de quelqu'un:
- Nghĩa là "phục vụ ai; phụ thuộc vào ai."
- Ví dụ: "Il est aux gages de son père." (Anh ấy phụ thuộc vào cha của mình.)
- Caution: (bảo đảm, vật bảo lãnh)
- Sûreté: (độ an toàn, bảo đảm)
Hiện tại không có nhiều thành ngữ hay cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gage", nhưng bạn có thể lưu ý cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau để tăng cường khả năng hiểu biết và sử dụng tiếng Pháp của mình.
Từ "gage" trong tiếng Pháp có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Khi học từ này, bạn nên chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ hơn về cách sử dụng của nó.
- vật bảo lãnh, vật thế chấp, vật cược
- (nghĩa bóng) cái bảo đảm
- Un gage sûrmột bảo đảm chắc chắn
- chứng cứ, bằng chứng
- Gage d'amitiébằng chứng của tình bạn
- (số nhiều) tiền công (của người ở)
- Les gages d'une cuisinièretiền công chị nấu bếp
- (sử học) găng tay (ném xuống đất để) thách đấu kiếm
- à gages (nghĩa xấu)thuê công
- être aux gages de quelqu'unlàm thuê cho ai