gage

/geidʤ/
danh từ giống đực
  1. vật bảo lãnh, vật thế chấp, vật cược
  2. (nghĩa bóng) cái bảo đảm
    • Un gage sûr
      một bảo đảm chắc chắn
  3. chứng cứ, bằng chứng
    • Gage d'amitié
      bằng chứng của tình bạn
  4. (số nhiều) tiền công (của người ở)
    • Les gages d'une cuisinière
      tiền công chị nấu bếp
  5. (sử học) găng tay (ném xuống đất để) thách đấu kiếm
    • à gages (nghĩa xấu)
      thuê công
    • être aux gages de quelqu'un
      làm thuê cho ai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "gage"

gage
Un ami offre un livre en gage d'amitié.