cakile

cakile

A small cakile plant grows on a sandy beach near the water.

Định nghĩa

Cakile một danh từ trong tiếng Anh, chỉ một chi thực vật nhỏ thuộc họ Cải (Brassicaceae). Chi này bao gồm các loài cây thân thảo mọng nước, sống hằng năm, thường mọc trên các bãi cát ven biểnBắc Mỹ châu Âu.

dụ sử dụng
  • (Cakile một chi thực vật mọng nước phát triển tốt trong môi trường bãi biển cát.)
  • (Hạt của cây Cakile thường được phát tán nhờ các dòng hải lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cakile thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh thái học ven biển, để mô tả các loài cây thích nghi với môi trường mặn đất cát.
  • loài phổ biến nhất, thường được gọi là "cải biển" (sea rocket) trong tiếng Anh.
Biến thể từ gần giống
  • Cakile maritima (danh từ ghép): tên khoa học của loài cải biển phổ biến.
  • Cakile edentula (danh từ ghép): một loài khác trong chi Cakile, thường thấyBắc Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Sea rocket (cải biển): tên thông thường trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi Cakile.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cakile", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.