calabria
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Calabria: Một vùng địa lý nằm ở miền nam nước Ý, tạo thành phần "mũi giày" của bán đảo Ý. Đây là một khu vực nổi tiếng với bờ biển dài, văn hóa độc đáo và ẩm thực đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- (Calabria nổi tiếng với bờ biển tuyệt đẹp và ẩm thực cay nồng.)
- (Vùng Calabria có lịch sử phong phú từ thời cổ đại.)
- (Nhiều du khách đến thăm Calabria để tận hưởng những bãi biển và dãy núi của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the toe of the Italian boot": Một cách miêu tả hình ảnh thường dùng để chỉ vị trí của Calabria trên bản đồ nước Ý.
- Geographically, Calabria is the toe of the Italian boot. (Về mặt địa lý, Calabria là mũi giày của bán đảo Ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Calabrian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến vùng Calabria.
- Calabrian cuisine is famous for its use of chili peppers. (Ẩm thực Calabria nổi tiếng với việc sử dụng ớt cay.)
Từ đồng nghĩa
Các cụm từ liên quan
- Calabria region: Vùng Calabria, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc du lịch.
- The Calabria region is divided into five provinces. (Vùng Calabria được chia thành năm tỉnh.)
Thành ngữ liên quan