calabura

calabura

A child picks a ripe calabura from the tree.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây calabura: Một loại cây thường xanh nhiệt đới châu Mỹ, phát triển nhanh, hoa trắng quả thịt màu trắng, ăn được. Vỏ cây cho một loại sợi mượt dùng trong làm dây thừng, gỗ giá trị để làm các thanh đòn (staves).

dụ sử dụng
  • (Cây calabura cho ra quả ngọt, màu trắng, thường được ăn tươi.)
  • (Nông dân trồng cây calabura để lấy gỗ, loại gỗ hữu ích cho việc làm thùng.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Calabura bark": Vỏ cây calabura được dùng để chiết xuất sợi.
    • The calabura bark yields a strong, silky fiber for cordage. (Vỏ cây calabura cung cấp một loại sợi bền, mượt dùng trong nghề làm dây thừng.)
  • "Calabura fruit": Quả cây calabura, vị ngọt nhẹ thường được dùng trong ẩm thực địa phương.
    • The calabura fruit is small, round, and white when ripe. (Quả calabura nhỏ, tròn, màu trắng khi chín.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến: "Calabura" một danh từ riêng chỉ loài cây này, không dạng biến thể hoặc từ gần giống thông dụng trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Cây mận rừng (local name): Ở một số vùng, calabura được gọi là cây mận rừng do quả giống quả mận.
  • Cây -ri nhiệt đới (informal): Một số người gọi là cây -ri nhiệt đới quả hình dạng tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Calabura" danh từ chỉ cây, không hình thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không : Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "calabura".