calash

calash

A woman wears a calash to shield her face from the sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mui xe ngựa gập lại: "calash" chỉ phần mui có thể gập xuống của một chiếc xe ngựa.
    • trùm đầu phụ nữ: Trong thế kỷ 18, "calash" còn một loại trùm đầu lớn vành xếp nếp, thường được phụ nữ đội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The calash of the carriage was folded down to enjoy the fresh air. (Mui xe ngựa đã được gập xuống để tận hưởng không khí trong lành.)
    • She wore a beautiful calash to the ball, as was fashionable in the 18th century. ( ấy đội một chiếc trùm đầu calash đẹp đến buổi dạ hội, như một mốt thời trang vào thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "calash top": phần mui xe kiểu calash.

    • The antique carriage had a calash top that could be raised or lowered. (Cỗ xe ngựa cổ phần mui kiểu calash có thể nâng lên hoặc hạ xuống.)
  • "calash bonnet": trùm đầu calash.

    • In historical reenactments, women often wear a calash bonnet. (Trong các tái hiện lịch sử, phụ nữ thường đội trùm đầu calash.)
Biến thể từ gần giống
  • Calèche (danh từ): phiên bản tiếng Pháp của "calash", thường dùng để chỉ xe ngựa mui gập.
    • The calèche was a popular mode of transport in 19th-century Paris. (Xe calèche phương tiện giao thông phổ biếnParis thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
  • Hood (mui xe): mui xe nói chung.
  • Bonnet ( trùm): trùm đầu phụ nữ (nhưng không vành xếp nếp đặc trưng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "calash".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "calash".