callowness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự non nớt, thiếu kinh nghiệm: "callowness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người còn trẻ, thiếu từng trải, chưa từng trải qua những thử thách của cuộc sống. Từ này mang hàm ý tiêu cực nhẹ, ám chỉ sự ngây thơ hoặc thiếu chín chắn trong suy nghĩ và hành động.
Ví dụ sử dụng
- (Sự non nớt của anh ấy thể hiện rõ khi anh ấy không thể chịu được áp lực của công việc.)
- (Sự thiếu kinh nghiệm của người lính trẻ đã khiến anh ta đưa ra những quyết định liều lĩnh.)
- (Cô ấy đã nhầm sự non nớt của anh ta với sự ngây thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"callowness of youth": sự non nớt của tuổi trẻ, thường dùng để chỉ những sai lầm hoặc thiếu sót do thiếu kinh nghiệm sống.
- The callowness of youth often leads to mistakes that teach valuable lessons. (Sự non nớt của tuổi trẻ thường dẫn đến những sai lầm dạy cho ta những bài học quý giá.)
"to betray callowness": bộc lộ sự non nớt.
- His argument betrayed his callowness in political matters. (Lập luận của anh ấy đã bộc lộ sự non nớt trong các vấn đề chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
Callow (tính từ): non nớt, thiếu kinh nghiệm.
- A callow youth is easily fooled. (Một thanh niên non nớt dễ bị lừa.)
Callowly (trạng từ): một cách non nớt.
- He behaved callowly in the meeting. (Anh ấy cư xử một cách non nớt trong cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Inexperience (n): sự thiếu kinh nghiệm.
- Naivety (n): sự ngây thơ, chất phác.
- Greenness (n): sự non nớt (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- Immaturity (n): sự chưa trưởng thành.
Từ trái nghĩa
- Sophistication (n): sự từng trải, tinh tế.
- Worldliness (n): sự am hiểu thế sự.
- Maturity (n): sự trưởng thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow out of: thoát khỏi (sự non nớt) khi trưởng thành.
- He will grow out of his callowness with time. (Anh ấy sẽ thoát khỏi sự non nớt của mình theo thời gian.)
Thành ngữ liên quan
- Wet behind the ears: còn non nớt, mới vào nghề (thành ngữ không chính thức).
- The new intern is still wet behind the ears. (Thực tập sinh mới vẫn còn non nớt lắm.)