caloyer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tu sĩ dòng thánh Ba-din: Một tu sĩ Chính thống giáo Đông phương, thuộc dòng tu nghiêm ngặt, thường sống trong các tu viện trên núi Athos ở Hy Lạp hoặc trong một số cộng đồng khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les caloyers vivent dans une grande austérité. (Các tu sĩ dòng thánh Ba-din sống trong sự khổ hạnh lớn.)
- Ce monastère abrite une communauté de caloyers. (Tu viện này là nơi ở của một cộng đồng các tu sĩ dòng thánh Ba-din.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vie de caloyer": Cuộc sống khổ tu, cuộc sống tu hành nghiêm ngặt.
- Il mène une vie de caloyer, loin du monde moderne. (Ông ấy sống một cuộc đời khổ tu, xa cách thế giới hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Caloger (danh từ giống đực): Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của từ "caloyer".
- Moine (danh từ giống đực): Nhà sư, tu sĩ (nghĩa chung và rộng hơn).
- Ermite (danh từ giống đực): Ẩn sĩ, người sống ẩn dật.
Từ đồng nghĩa
- Moine orthodoxe: Tu sĩ Chính thống giáo.
- Religieux orthodoxe: Tu sĩ Chính thống giáo.
Lưu ý
- Từ "caloyer" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "kalogeros", có nghĩa là "nhà sư tốt lành" hoặc "ông già tốt lành".
- Đây là một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản tôn giáo, lịch sử hoặc văn học để chỉ một loại tu sĩ cụ thể, không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.