caler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Kê, chèn: Hành động đặt một vật gì đó bên dưới hoặc bên cạnh một vật khác để giữ cho nó ổn định, cân bằng hoặc ở một độ cao nhất định.
- Dừng, làm đứng (máy): Khiến cho một động cơ hoặc máy móc ngừng hoạt động đột ngột.
- Đóng chặt, giữ chặt, cố định lại: Hành động làm cho một bộ phận nào đó trở nên cố định, không di chuyển được.
Nội động từ:
- Dừng lại, đứng lại: Dùng cho động cơ hoặc máy móc tự ngừng hoạt động.
- (Thân mật) Chùn lại, chịu thua: Từ chối tiếp tục hoặc từ bỏ trước một thử thách, khó khăn.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut caler la table avec un morceau de bois. (Phải kê cái bàn bằng một mảnh gỗ.)
- Une mauvaise manipulation a calé le moteur. (Một thao tác sai đã làm động cơ dừng lại.)
- Cale bien la roue avant de soulever la voiture. (Hãy giữ chặt bánh xe trước khi nâng xe lên.)
Nội động từ:
- La voiture a calé au feu rouge. (Chiếc xe đã dừng máy ở đèn đỏ.)
- Ne cale pas maintenant, on a presque fini ! (Đừng chùn bây giờ, chúng ta sắp xong rồi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Caler ses études": Một cách diễn đạt thân mật, có nghĩa là bỏ học giữa chừng, không tiếp tục việc học.
- Il a calé ses études après un an. (Anh ấy đã bỏ học sau một năm.)
- "Être bien calé": Ở trong tư thế vững vàng, thoải mái; hoặc (nghĩa bóng) có kiến thức vững chắc về một chủ đề.
- Il est bien calé dans son fauteuil. (Anh ấy ngồi vững vàng / thoải mái trong ghế bành.)
- Elle est bien calée en physique. (Cô ấy có kiến thức rất vững về vật lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Cale (danh từ từ giống cái): Miếng chèn, miếng kê.
- Utiliser une cale pour stabiliser l'étagère. (Dùng một miếng chèn để ổn định giá sách.)
- Décaler (ngoại động từ): Dời, dịch chuyển (thời gian, vị trí).
- Nous devons décaler la réunion d'une heure. (Chúng tôi phải dời cuộc họp sang một tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Bloquer: Chặn lại, làm tắc nghẽn (gần nghĩa với "giữ chặt, làm dừng").
- Renoncer: Từ bỏ (gần nghĩa với "chùn lại, chịu thua").
- Stabiliser: Ổn định hóa (gần nghĩa với "kê, cố định").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Caler contre: Kê, dựa vào.
- Il a calé son vélo contre le mur. (Anh ấy dựa chiếc xe đạp vào tường.)
- Se caler: (Tự) ổn định, (tự) ngồi vững vào; hoặc (thân mật) ăn no nê.
- Elle s'est calée dans le canapé. (Cô ấy ngồi ổn định vào ghế sofa.)
- On s'est bien calé au restaurant. (Chúng tôi đã ăn no nê trong nhà hàng.)
Thành ngữ liên quan
- Caler quelqu'un: (Thân mật) Làm cho ai đó không trả lời được, đặt ai đó vào thế bí.
- Avec sa question, il a réussi à caler le professeur. (Với câu hỏi của mình, anh ta đã thành công trong việc làm giáo viên không trả lời được.)
ngoại động từ
- kê, chèn
- Caler une armoirekê một cái tủ
- dừng, làm đứng (máy)
- đóng chặt, giữ chặt, cố định lại
nội động từ
- dừng lại, đứng lại
- Le moteur a caléđộng cơ đã dừng lại
- (thân mật) chùn lại, chịu thua
- Il a calé devant la difficulténó đã chùn lại trước khó khăn