caler

Học thuật
Thân thiện
caler

Le mécanicien utilise un morceau de bois pour caler la roue de la voiture.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • , chèn: Hành động đặt một vật đó bên dưới hoặc bên cạnh một vật khác để giữ cho ổn định, cân bằng hoặcmột độ cao nhất định.
    • Dừng, làm đứng (máy): Khiến cho một động cơ hoặc máy móc ngừng hoạt động đột ngột.
    • Đóng chặt, giữ chặt, cố định lại: Hành động làm cho một bộ phận nào đó trở nên cố định, không di chuyển được.
  2. Nội động từ:

    • Dừng lại, đứng lại: Dùng cho động cơ hoặc máy móc tự ngừng hoạt động.
    • (Thân mật) Chùn lại, chịu thua: Từ chối tiếp tục hoặc từ bỏ trước một thử thách, khó khăn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il faut caler la table avec un morceau de bois. (Phải cái bàn bằng một mảnh gỗ.)
    • Une mauvaise manipulation a calé le moteur. (Một thao tác sai đã làm động cơ dừng lại.)
    • Cale bien la roue avant de soulever la voiture. (Hãy giữ chặt bánh xe trước khi nâng xe lên.)
  • Nội động từ:

    • La voiture a calé au feu rouge. (Chiếc xe đã dừng máyđèn đỏ.)
    • Ne cale pas maintenant, on a presque fini ! (Đừng chùn bây giờ, chúng ta sắp xong rồi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caler ses études": Một cách diễn đạt thân mật, có nghĩabỏ học giữa chừng, không tiếp tục việc học.
    • Il a calé ses études après un an. (Anh ấy đã bỏ học sau một năm.)
  • "Être bien calé": Ở trong tư thế vững vàng, thoải mái; hoặc (nghĩa bóng) kiến thức vững chắc về một chủ đề.
    • Il est bien calé dans son fauteuil. (Anh ấy ngồi vững vàng / thoải mái trong ghế bành.)
    • Elle est bien calée en physique. ( ấy kiến thức rất vững về vật lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Cale (danh từ từ giống cái): Miếng chèn, miếng .
    • Utiliser une cale pour stabiliser l'étagère. (Dùng một miếng chèn để ổn định giá sách.)
  • Décaler (ngoại động từ): Dời, dịch chuyển (thời gian, vị trí).
    • Nous devons décaler la réunion d'une heure. (Chúng tôi phải dời cuộc họp sang một tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bloquer: Chặn lại, làm tắc nghẽn (gần nghĩa với "giữ chặt, làm dừng").
  • Renoncer: Từ bỏ (gần nghĩa với "chùn lại, chịu thua").
  • Stabiliser: Ổn định hóa (gần nghĩa với ", cố định").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Caler contre: , dựa vào.
    • Il a calé son vélo contre le mur. (Anh ấy dựa chiếc xe đạp vào tường.)
  • Se caler: (Tự) ổn định, (tự) ngồi vững vào; hoặc (thân mật) ăn no nê.
    • Elle s'est calée dans le canapé. ( ấy ngồi ổn định vào ghế sofa.)
    • On s'est bien calé au restaurant. (Chúng tôi đã ăn no nê trong nhà hàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Caler quelqu'un: (Thân mật) Làm cho ai đó không trả lời được, đặt ai đó vào thế .
    • Avec sa question, il a réussi à caler le professeur. (Với câu hỏi của mình, anh ta đã thành công trong việc làm giáo viên không trả lời được.)
caler

Le mécanicien utilise un morceau de bois pour caler la roue de la voiture.

ngoại động từ
  1. , chèn
    • Caler une armoire
      một cái tủ
  2. dừng, làm đứng (máy)
  3. đóng chặt, giữ chặt, cố định lại
nội động từ
  1. dừng lại, đứng lại
    • Le moteur a calé
      động cơ đã dừng lại
  2. (thân mật) chùn lại, chịu thua
    • Il a calé devant la difficulté
      đã chùn lại trước khó khăn