culer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ (Hàng hải):
    • Đi giật lùi, lùi lại (tàu thuyền): Hành động của một con tàu khi di chuyển về phía sau, ngược với hướng tiến thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le navire a culer pour éviter l'obstacle. (Con tàu đã phải lùi lại để tránh chướng ngại vật.)
    • Le capitaine ordonna de culer lentement. (Thuyền trưởng ra lệnh cho tàu đi giật lùi một cách chậm rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire culer un navire": Làm cho một con tàu lùi lại.
    • La manoeuvre pour faire culer le navire est délicate. (Thao tác làm cho con tàu lùi lại rất tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Reculer (động từ): Lùi lại (nghĩa rộng phổ biến hơn, dùng cho mọi phương tiện cả trong nghĩa bóng).
    • La voiture recule. (Chiếc xe hơi lùi lại.)
    • Il ne faut pas reculer devant les difficultés. (Không nên lùi bước trước khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Aller en arrière: Đi về phía sau.
  • Faire marche arrière: Chạy số lùi (dùng cho phương tiện động cơ).
Lưu ý
  • Từ culer rất chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng hải để mô tả chuyển động lùi của tàu thuyền. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta dùng từ reculer.
nội động từ
  1. (hàng hải) đi giật lùi