coller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Dán: Hành động làm cho một vật dính vào bề mặt của vật khác bằng chất kết dính.
- Làm dính, làm bết: Khiến cho các vật dính chặt vào nhau, thường do chất lỏng nhớt khô lại.
- Hồ (rượu): Thêm một chất (như trứng, gelatin) vào rượu vang để làm trong.
- Áp vào, gí vào: Đặt một bộ phận cơ thể hoặc vật gì đó tiếp xúc chặt, sát với bề mặt khác.
- (Thân mật) Ấn cho, tống cho: Đưa một cách miễn cưỡng hoặc đột ngột một vật gì đó cho ai.
- (Thông tục) Để, đặt: Hành động đặt một vật ở đâu đó, thường với sắc thái bình thường, suồng sã.
- (Thân mật, trong giáo dục) Làm cho cứng họng, đánh hỏng: Khiến ai đó (học sinh, thí sinh) không trả lời được câu hỏi hoặc bị trượt.
- (Thân mật, trong giáo dục) Phạt ở lại: Bắt học sinh ở lại trường sau giờ học như một hình phạt.
- (Thân mật) Cứ bám lấy, ám: Theo sát ai đó một cách khó chịu.
Nội động từ:
- Dính: Tính chất của một vật có khả năng bám dính.
- Mặc sát vào người: Chỉ quần áo ôm vừa vặn với cơ thể.
- (Thông tục) Được, vừa khéo, hợp: Diễn tả sự phù hợp, chấp nhận được hoặc vừa vặn trong một tình huống.
- Hợp, sát: Phù hợp chặt chẽ với một tiêu chuẩn hoặc thực tế nào đó.
- (Thể thao) Bám sát: Hành động theo sát đối thủ hoặc huấn luyện viên (trong đua xe đạp).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle colle une affiche sur le mur. (Cô ấy dán một tấm áp phích lên tường.)
- La confiture colle les doigts. (Mứt làm dính các ngón tay.)
- Il colle son oreille contre la porte. (Anh ta áp tai vào cửa.)
- Le professeur l'a collé avec une question difficile. (Giáo viên đã làm cho cậu ấy cứng họng với một câu hỏi khó.)
- Nội động từ:
- Cette étiquette colle mal. (Nhãn này dính không tốt.)
- Son jean colle parfaitement. (Quần jeans của cô ấy mặc sát hoàn hảo.)
- Ton idée, ça colle ! (Ý kiến của cậu được đấy!)
- Son explication colle avec les faits. (Lời giải thích của anh ta sát với sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être collé à quelque chose/quelqu'un: Bám sát, dán chặt vào ai/ cái gì (theo nghĩa đen hoặc bóng).
- L'enfant est collé à sa mère. (Đứa trẻ bám chặt lấy mẹ nó.)
- Se faire coller (argot scolaire): Bị phạt ở lại, bị điểm kém, bị trượt.
- Il s'est fait coller en maths. (Nó bị điểm kém môn toán.)
- Ça colle?: Có ổn không? Có được không? (Cách nói thông tục để đề nghị hoặc xác nhận).
- On se voit à 18h, ça colle ? (Gặp nhau lúc 6h, được chứ?)
Biến thể và từ gần giống
- Décoller (động từ): Bóc ra, cất cánh (máy bay).
- Encolleur (danh từ): Người/ máy dán.
- Collage (danh từ): Hành động dán; nghệ thuật cắt dán (collage).
- Collant (tính từ): Dính; (danh từ): Quần bó, tất.
- Colleur (danh từ): Người dán (áp phích...).
Từ đồng nghĩa
- Faire adhérer: Làm cho dính.
- Appliquer: Áp vào.
- Placer: Đặt.
- Coincer (argot): Làm kẹt, làm khó (nghĩa "làm cứng họng").
- Adhérer: Dính (nội động từ).
- Épouser: Ôm sát (nghĩa quần áo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Coller à: Bám sát, phù hợp với.
- Le film colle à l'histoire originale. (Bộ phim bám sát câu chuyện gốc.)
- Se coller à/contre: Tự áp mình vào.
- Il s'est collé contre le mur pour les laisser passer. (Anh ta tự áp mình vào tường để nhường họ đi qua.)
Thành ngữ liên quan
- Coller quelqu'un au mur: Dựa ai đó vào tường (nghĩa đen); đẩy ai vào thế bí, chất vấn gay gắt (nghĩa bóng).
- Le journaliste l'a collé au mur avec ses questions. (Nhà báo đã dồn ông ta vào thế bí với những câu hỏi của mình.)
- Ne pas coller (avec quelque chose): Không phù hợp, không ăn khớp.
- Son comportement ne colle pas avec ses paroles. (Hành vi của anh ta không ăn khớp với lời nói.)
ngoại động từ
- dán
- Coller un avis sur un murdán một yết thị lên tường
- làm dính bết
- Le sang avait collé ses cheveuxmáu đã làm dính bết tóc nó lại
- hồ
- Coller du vinhồ rượu vang (cho trong)
- dán vào, gí vào, áp vào
- Coller son front aux vitresgí trán vào cửa kính
- (thân mật) ấn cho, tống cho, giáng cho
- Coller une chose à quelqu'unấn cho ai cái gì
- coller une gifle à quelqu'ungiáng cho ai một cái tát
- (thông tục) để, đặt
- Collez ça dans un coin!Để cái đó vào xó!
- (thân mật) làm cho cứng họng không trả lời được
- Coller un élèvelàm cho học trò cứng họng không trả lời được
- (thân mật) đánh hỏng
- Coller un candidatđánh hỏng một thí sinh
- (thân mật) phạt (học sinh) ở lại (bắt ở lại lớp ngoài giờ học)
- (thân mật) cứ bám lấy mà ám (ai)
nội động từ
- dính
- Ce papier colle malgiấy này không dính
- sát vào người
- Cet habit colle bienáo này mặc sát vào người
- (thông tục) được, vừa khéo
- ça colle?Cái này được chứ?
- hợp, sát
- Roman qui colle au réeltiểu thuyết sát với thực tế
- (thể dục thể thao) bám sát huấn luyện viên (người đua xe đạp...)