calx

calx

A chemist carefully weighs a sample of calx on a laboratory scale.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Oxit kim loại dạng bột: "calx" chỉ một loại oxit kim loại, thường dạng bột mịn, được tạo ra bằng cách nung nóng kim loại hoặc quặng trong không khí. Trong hóa học cổ điển, đây chất còn lại sau khi kim loại bị đốt cháy hoàn toàn.
    • Vôi sống (calcium oxide): Trong bối cảnh phổ biến hơn, "calx" đặc biệt dùng để chỉ vôi sống (CaO), một tinh thể oxit trắng được sử dụng để sản xuất canxi hydroxit.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The alchemist heated the metal until it turned into a white calx. (Nhà giả kim đã nung kim loại cho đến khi biến thành một loại calx màu trắng.)
    • Calx is a key ingredient in the production of cement. (Calx một thành phần quan trọng trong sản xuất xi măng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "calx of a metal": oxit kim loại thu được từ quá trình nung.

    • The calx of copper is black in color. (Calx của đồng màu đen.)
  • "to reduce calx": khử oxit kim loại trở lại thành kim loại (trong thuật giả kim).

    • The alchemist attempted to reduce the calx back to pure metal. (Nhà giả kim đã cố gắng khử calx trở lại thành kim loại nguyên chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Calcareous (tính từ): chứa canxi hoặc vôi.

    • The soil in this region is calcareous, rich in calx. (Đấtkhu vực này tính vôi, giàu calx.)
  • Calcination (danh từ): quá trình nung nóng để tạo ra calx.

    • Calcination of limestone produces calx. (Quá trình nung đá vôi tạo ra calx.)
Từ đồng nghĩa
  • Oxide: oxit (hợp chất của oxy với kim loại).
  • Lime: vôi (thường dùng để chỉ vôi sống hoặc vôi tôi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "calx".

Thành ngữ liên quan
  • "to reduce to calx": giảm xuống thành bột oxit, thường dùng trong ngữ cảnh hóa học hoặc giả kim.
    • The metal was reduced to calx after prolonged heating. (Kim loại đã bị giảm thành calx sau khi nung nóng kéo dài.)