galaxy

/'gæləksi/
danh từ
  1. (thiên văn học) ngân hà, thiên
  2. (nghĩa bóng) nhóm tinh hoa, nhóm
    • a galaxy of talent
      nhóm những người tài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "galaxy"

galaxy
A spiral galaxy spins in the vast darkness of space.