galaxy

/'gæləksi/
Học thuật
Thân thiện
galaxy

A spiral galaxy spins in the vast darkness of space.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiên , Ngân hà: Một hệ thống khổng lồ trong vũ trụ, chứa hàng tỷ ngôi sao, các tinh vân, hành tinh, khí bụi vũ trụ, được liên kết với nhau bởi lực hấp dẫn. "Galaxy" thường dùng để chỉ bất kỳ thiên nào nói chung.
    • Nhóm tinh hoa, tập hợp rực rỡ: (Nghĩa bóng) Một nhóm gồm những người nổi tiếng, tài năng hoặc những thứ xuất sắc, lộng lẫy được tập hợp lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thiên văn học):

    • Our solar system is located in the Milky Way galaxy. (Hệ mặt trời của chúng ta nằm trong thiên Milky Way.)
    • Scientists have discovered a new distant galaxy. (Các nhà khoa học đã phát hiện ra một thiên hà xa xôi mới.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • The ceremony was attended by a galaxy of Hollywood stars. (Buổi lễ sự tham dự của một rừng sao Hollywood.)
    • The book features a galaxy of talented writers. (Cuốn sách giới thiệu một tập hợp các nhà văn tài năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A galaxy of...": Một cụm từ cố định dùng để nhấn mạnh một tập hợp phong phú, đa dạng thường xuất sắc về một loại người hoặc vật nào đó.
    • The festival presented a galaxy of musical styles. (Lễ hội trình diễn một chuỗi các phong cách âm nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Galactic (tính từ): (thuộc về) thiên .
    • Galactic dust (bụi thiên )
  • Intergalactic (tính từ): (ở) giữa các thiên .
    • Intergalactic space (không gian liên thiên )
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa thiên văn: Star system (hệ sao), nebula (tinh vân - từ hơn để chỉ thiên ).
  • Nghĩa bóng: Constellation (chòm sao - nghĩa bóng), array (dãy, hàng), assemblage (tập hợp), plethora (vô số).
Thành ngữ liên quan
  • "The galaxy is the limit": Một biến thể của thành ngữ "The sky is the limit" (Không giới hạn nào cả), dùng để nói về những khả năng vô tận, đặc biệt trong ngữ cảnh khoa học viễn tưởng hoặc tham vọng lớn.
    • With this new technology, the galaxy is the limit for exploration. (Với công nghệ mới này, việc khám phá hạn.)
galaxy

A spiral galaxy spins in the vast darkness of space.

danh từ
  1. (thiên văn học) ngân hà, thiên
  2. (nghĩa bóng) nhóm tinh hoa, nhóm
    • a galaxy of talent
      nhóm những người tài

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "galaxy"