cambodia
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Campuchia: Một quốc gia nằm ở khu vực Đông Nam Á, từng là một phần của Liên bang Đông Dương dưới sự cai trị của Pháp cho đến năm 1946. Tên gọi chính thức là Vương quốc Campuchia.
Ví dụ sử dụng
- (Campuchia nổi tiếng với quần thể đền Angkor Wat.)
- (Nhiều khách du lịch đến Campuchia để khám phá lịch sử và văn hóa phong phú của nước này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cambodia's economy": nền kinh tế của Campuchia.
- Cambodia's economy relies heavily on tourism and agriculture. (Nền kinh tế Campuchia phụ thuộc nhiều vào du lịch và nông nghiệp.)
- "Cambodian": tính từ hoặc danh từ chỉ người Campuchia.
- She is a Cambodian artist known for her traditional dance. (Cô ấy là một nghệ sĩ người Campuchia nổi tiếng với điệu múa truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Cambodian (tính từ): thuộc về Campuchia.
- Cambodian cuisine is known for its use of fish sauce and herbs. (Ẩm thực Campuchia nổi tiếng với việc sử dụng nước mắm và rau thơm.)
- Cambodian (danh từ): người Campuchia.
- The Cambodians celebrate the Khmer New Year in April. (Người Campuchia tổ chức Tết Khmer vào tháng Tư.)
Từ đồng nghĩa
- Khmer: tên gọi lịch sử và văn hóa của Campuchia, cũng chỉ dân tộc chính.
- The Khmer Empire was a powerful civilization in Southeast Asia. (Đế chế Khmer là một nền văn minh hùng mạnh ở Đông Nam Á.)
Thành ngữ liên quan
- "The heart of Cambodia": ám chỉ khu vực trung tâm hoặc quan trọng nhất của đất nước.
- Phnom Penh is considered the heart of Cambodia. (Phnom Penh được coi là trung tâm của Campuchia.)