cambria
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên gọi cổ của xứ Wales: "Cambria" là tên gọi lịch sử của xứ Wales (Wales), một trong bốn quốc gia cấu thành Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland. Trong thời kỳ La Mã, khu vực này được biết đến với tên gọi Cambria.
Ví dụ sử dụng
- (Cambria là tên người La Mã dùng để chỉ khu vực mà ngày nay được gọi là xứ Wales.)
- (Vương quốc cổ đại Cambria có nền văn hóa và ngôn ngữ riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cambrian" (tính từ): thuộc về xứ Wales hoặc thời kỳ Cambri (một kỷ địa chất).
- The Cambrian Mountains are located in Wales. (Dãy núi Cambrian nằm ở xứ Wales.)
- The Cambrian period is known for the explosion of life forms. (Kỷ Cambri được biết đến với sự bùng nổ các dạng sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Cambrian (tính từ): thuộc về xứ Wales hoặc kỷ Cambri.
- The Cambrian rocks are rich in fossils. (Đá Cambri rất giàu hóa thạch.)
- Cymru (danh từ riêng): tên gọi xứ Wales trong tiếng Wales hiện đại.
- Cymru is the Welsh name for Wales. (Cymru là tên gọi xứ Wales trong tiếng Wales.)
Từ đồng nghĩa
- Wales: xứ Wales, quốc gia hiện đại.
- Cymru: tên gọi xứ Wales bằng tiếng Wales.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến.