gammon

/'gæmən/
Học thuật
Thân thiện
gammon

A chef slices a thick piece of gammon on a wooden cutting board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Jambon, đùi lợn muối hun khói: Phần thịt lợn, đặc biệt từ phần đùi sau, được muối hun khói để bảo quản tăng hương vị.
    • Sự thắng hai ván liền (trong cờ tào cáo): Trong trò chơi cờ tào cáo (backgammon), đây chiến thắng đặc biệt khi một người chơi loại bỏ tất cả quân cờ của mình trước khi đối thủ loại bỏ được bất kỳ quân nào.
    • Sự lừa phỉnh, lừa bịp: Hành động lừa dối hoặc đánh lừa ai đó.
    • (Hàng hải) Dây buộc rầm néo buồm: Dây thừng hoặc dây cáp dùng trên tàu thuyền để buộc chặt các rầm néo buồm.
  2. Động từ:

    • Muối hun khói (đùi lợn): Quá trình chế biến thịt lợn bằng cách ướp muối hun khói.
    • Thắng hai ván liền (trong cờ tào cáo): Hành động giành chiến thắng gammon trong trò chơi cờ tào cáo.
    • Lừa phỉnh, lừa bịp: Hành động lừa dối hoặc đánh lừa người khác.
    • Buộc (rầm néo buồm) vào mũi tàu: Hành động cố định các rầm néo buồm bằng dây vào phần mũi tàu.
  3. Thán từ:

    • Nói nhảm nào!, Nói bậy nào!: Một từ cảm thán dùng để bày tỏ sự không tin tưởng hoặc coi điều ai đó nói là vô lý, vớ vẩn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (thịt):
    • We had roast gammon with pineapple for Christmas dinner. (Chúng tôi đã ăn đùi lợn muối hun khói nướng với dứa cho bữa tối Giáng sinh.)
  • Danh từ (cờ tào cáo):
    • Winning a gammon gives you double points. (Thắng một ván gammon sẽ cho bạn điểm gấp đôi.)
  • Danh từ (sự lừa dối):
    • His story was nothing but gammon to get our sympathy. (Câu chuyện của anh ta chỉ sự lừa bịp để lấy lòng thương hại của chúng tôi.)
  • Động từ (lừa dối):
    • Don't try to gammon me with your excuses. (Đừng cố lừa tôi bằng những lời bào chữa của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To cry gammon": Một cách diễn đạt có nghĩa "lên tiếng phản đối sự lừa dối" hoặc "tố cáo một trò lừa bịp".
  • "Gammon and spinach": Một thành ngữ có nghĩa "chuyện vớ vẩn" hoặc "điều vô nghĩa", tương tự như "nonsense".
Biến thể từ gần giống
  • Gammoner (danh từ, ): Kẻ lừa đảo, kẻ lừa bịp.
  • Gammoning (danh từ): Hành động lừa dối; hoặc trong hàng hải, chỉ việc buộc dây.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (thịt): Ham, smoked ham (jambon hun khói).
  • Danh từ (lừa dối): Nonsense, humbug, deception (sự lừa dối), trickery (trò lừa gạt).
  • Động từ (lừa dối): To deceive (đánh lừa), to hoax (lừa bịp), to trick (lừa gạt).
Thành ngữ liên quan
  • "That's all gammon!": "Toàn chuyện vớ vẩn!" - Dùng để bác bỏ một tuyên bố được coi sai sự thật hoặc ngớ ngẩn.
gammon

A chef slices a thick piece of gammon on a wooden cutting board.

danh từ
  1. jambon, đùi lợn muối hun khói
ngoại động từ
  1. muối hun khói (đùi lợn)
danh từ
  1. sự thắng hai ván liền (trong cuộc chơi cờ tào cáo)
ngoại động từ
  1. thắng hai ván liền (trong cuộc chơi cờ tào cáo)
danh từ
  1. (hàng hải) dây buộc rầm néo buồm
ngoại động từ
  1. buộc (rầm néo buồm) vào mũi tàu
danh từ
  1. sự lừa phỉnh, sự lừa bịp, sự lừa dối
động từ
  1. lừa phỉnh, lừa bịp, lừa dối; chơi khăm (ai)
  2. giả vờ đóng kịch (để đánh lừa ai)
thán từ
  1. nói nhảm nào!, nói bậy nào!, bậy nào!

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "gammon"