campé

tính từ
  1. đứng vững
    • Bien campé sur ses jambes
      đứng thật vững
    • portrait ben campé
      chân dung vẽ giống
    • récit bien campé
      câu chuyện kết cấu hay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

campé
Il est bien campé sur ses jambes.