campé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (giống đực: campé; giống cái: campée):
- Đứng vững, đứng chắc chắn: Dùng để mô tả một tư thế đứng vững vàng, chắc chắn, thường với hai chân rộng để giữ thăng bằng tốt.
- Được xây dựng vững chắc, có kết cấu chặt chẽ: Dùng để mô tả một tác phẩm (tranh, truyện, lập luận) được xây dựng một cách vững vàng, cân đối và thuyết phục.
Ví dụ sử dụng
- Bien campé sur ses jambes, il attendit le choc. (Đứng vững trên đôi chân, anh ta chờ đợi cú va chạm.)
- Le personnage du roman est très bien campé. (Nhân vật trong cuốn tiểu thuyết được xây dựng rất vững chắc/chân thực.)
- Son argumentation était solidement campée. (Lập luận của anh ta được xây dựng rất chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se tenir campé": Đứng ở tư thế vững vàng, sẵn sàng đối mặt.
- Il se tenait campé devant la porte, refusant de bouger. (Anh ta đứng chắc chắn trước cửa, từ chối dịch chuyển.)
Biến thể và từ liên quan
- Camper (động từ): Cắm trại. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, cùng gốc nhưng nghĩa hiện đại khác xa).
- Campement (danh từ): Chỗ cắm trại, trại.
- Bien planté: (Từ gần nghĩa) Cũng có nghĩa đứng vững, đứng chắc.
Từ đồng nghĩa
- Fermement établi: Được thiết lập vững chắc.
- Solidement bâti: Được xây dựng chắc chắn.
- Assuré: Vững vàng, chắc chắn.
Cụm từ liên quan
- Avoir les pieds bien campés sur terre: (Thành ngữ) Là người thực tế, có lập trường vững vàng.
- Malgré son succès, elle a les pieds bien campés sur terre. (Bất chấp thành công, cô ấy vẫn là người rất thực tế/vững vàng.)
tính từ
- đứng vững
- Bien campé sur ses jambesđứng thật vững
- portrait ben campéchân dung vẽ giống
- récit bien campécâu chuyện kết cấu hay