campé

Học thuật
Thân thiện
campé

Il est bien campé sur ses jambes.

Định nghĩa
  1. Tính từ (giống đực: campé; giống cái: campée):
    • Đứng vững, đứng chắc chắn: Dùng để mô tả một tư thế đứng vững vàng, chắc chắn, thường với hai chân rộng để giữ thăng bằng tốt.
    • Được xây dựng vững chắc, kết cấu chặt chẽ: Dùng để mô tả một tác phẩm (tranh, truyện, lập luận) được xây dựng một cách vững vàng, cân đối thuyết phục.
Ví dụ sử dụng
  • Bien campé sur ses jambes, il attendit le choc. (Đứng vững trên đôi chân, anh ta chờ đợi va chạm.)
  • Le personnage du roman est très bien campé. (Nhân vật trong cuốn tiểu thuyết được xây dựng rất vững chắc/chân thực.)
  • Son argumentation était solidement campée. (Lập luận của anh ta được xây dựng rất chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se tenir campé": Đứngtư thế vững vàng, sẵn sàng đối mặt.
    • Il se tenait campé devant la porte, refusant de bouger. (Anh ta đứng chắc chắn trước cửa, từ chối dịch chuyển.)
Biến thể từ liên quan
  • Camper (động từ): Cắm trại. (Lưu ý: Đâymột từ hoàn toàn khác, cùng gốc nhưng nghĩa hiện đại khác xa).
  • Campement (danh từ): Chỗ cắm trại, trại.
  • Bien planté: (Từ gần nghĩa) Cũng có nghĩa đứng vững, đứng chắc.
Từ đồng nghĩa
  • Fermement établi: Được thiết lập vững chắc.
  • Solidement bâti: Được xây dựng chắc chắn.
  • Assuré: Vững vàng, chắc chắn.
Cụm từ liên quan
  • Avoir les pieds bien campés sur terre: (Thành ngữ) Là người thực tế, lập trường vững vàng.
    • Malgré son succès, elle a les pieds bien campés sur terre. (Bất chấp thành công, ấy vẫnngười rất thực tế/vững vàng.)
campé

Il est bien campé sur ses jambes.

tính từ
  1. đứng vững
    • Bien campé sur ses jambes
      đứng thật vững
    • portrait ben campé
      chân dung vẽ giống
    • récit bien campé
      câu chuyện kết cấu hay