camwood

camwood

The artist grinds camwood to create a vibrant red pigment.

Định nghĩa

Camwood (Danh từ): - Một loại cây bụi nhỏchâu Phi, gỗ cứng được dùng làm gỗ nhuộm, tạo ra thuốc nhuộm màu đỏ.

dụ sử dụng
  • (Các nghệ nhân truyền thống đã dùng camwood để nhuộm vải của họ thành màu đỏ đậm.)
  • (Camwood được đánh giá cao nhờ gỗ bền thuốc nhuộm rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Camwood powder": bột camwood, thường được dùng trong mỹ phẩm hoặc nghi lễ.
    • In some cultures, camwood powder is applied to the skin for beauty rituals. (Trong một số nền văn hóa, bột camwood được bôi lên da cho các nghi lễ làm đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến (camwood danh từ không đếm được, ít khi dạng số nhiều).
Từ đồng nghĩa
  • Barwood: một loại gỗ nhuộm đỏ khác, đôi khi dùng thay thế cho camwood.
  • Redwood: gỗ đỏ (nhưng thường chỉ các loại cây khác như sequoia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan ( camwood danh từ chỉ vật thể).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến (camwood thuật ngữ chuyên ngành, ít xuất hiện trong thành ngữ).