comma
/'kɔmə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dấu phẩy: Dấu câu dùng để ngắt quãng ngắn trong câu, phân tách các thành phần như từ, cụm từ hoặc mệnh đề.
- Comma (âm nhạc): Một khoảng chênh lệch rất nhỏ về cao độ giữa hai nốt nhạc, đặc biệt trong hệ thống điều hòa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- N'oublie pas de mettre une virgule après ce mot. (Đừng quên đặt một dấu phẩy sau từ này.)
- Dans cette phrase, le comma sépare les éléments d'une liste. (Trong câu này, dấu phẩy phân tách các phần tử trong một danh sách.)
- Le comma syntonique est un concept important en musique ancienne. (Comma syntonique là một khái niệm quan trọng trong âm nhạc cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mettre une virgule": đặt một dấu phẩy.
- Il faut savoir où mettre une virgule dans une phrase complexe. (Cần phải biết đặt dấu phẩy ở đâu trong một câu phức tạp.)
"Comma pythagoricien": comma Pythagore (một loại comma trong lý thuyết âm nhạc).
- Le comma pythagoricien résulte de la différence entre douze quintes pures et sept octaves. (Comma Pythagore là kết quả của sự chênh lệch giữa mười hai quãng năm đúng và bảy quãng tám.)
Biến thể và từ gần giống
Virgule (n.f): Dấu phẩy (từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa dấu câu).
- La virgule est un signe de ponctuation. (Dấu phẩy là một dấu câu.)
Point-virgule (n.m): Dấu chấm phẩy.
- Le point-virgule indique une pause plus forte que la virgule. (Dấu chấm phẩy biểu thị một quãng dừng mạnh hơn dấu phẩy.)
Từ đồng nghĩa
- Virgule: dấu phẩy (cho nghĩa dấu câu).
- Intervalle: khoảng cách (trong âm nhạc, có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "comma")
Thành ngữ liên quan
- "C'est une virgule dans l'océan": Đó chỉ là một giọt nước trong đại dương (dùng để nói một thứ gì đó rất nhỏ bé, không đáng kể).
- Cette somme d'argent, pour lui, c'est une virgule dans l'océan. (Số tiền đó, đối với anh ta, chỉ là một giọt nước trong đại dương.)
danh từ giống đực
- (âm nhạc) comma