candir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nấu thành đường phèn: Hành động chế biến, đun nấu một dung dịch đường (thường là nước mía) để tạo thành đường phèn, một loại đường tinh thể trong suốt.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les artisans candissent le sirop de canne pour obtenir du sucre candi. (Những người thợ thủ công nấu siro mía thành đường phèn.)
- Cette méthode permet de candir le sucre en gros cristaux. (Phương pháp này cho phép nấu đường thành những tinh thể lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se candir" (dạng phản thân): Tự kết tinh thành đường phèn.
- Le sirop trop concentré peut se candir dans le pot. (Siro quá đặc có thể tự kết tinh thành đường phèn trong lọ.)
Biến thể và từ gần giống
- Candi (tính từ): Chỉ thứ gì đó đã được nấu thành hoặc có dạng đường phèn.
- sucre candi (đường phèn)
- Candissage (danh từ): Quá trình, sự nấu thành đường phèn.
- Recandir (ngoại động từ): Nấu thành đường phèn một lần nữa.
Từ đồng nghĩa
- Cristalliser (ngoại động từ): Kết tinh. (Từ này rộng hơn, dùng cho nhiều chất, không chỉ đường.)
Thành ngữ liên quan
- Être candi: (Nghĩa bóng, ít dùng) Ngây thơ, trong trắng đến mức khờ dại, giống như tính chất trong suốt của đường phèn.
- Il est trop candi pour voir la tromperie. (Anh ta quá ngây thơ để nhận ra sự lừa dối.)
ngoại động từ
- nấu thành đường phèn