caneter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Liến thoắng, nói liên hồi không ngừng: "caneter" là một động từ ít phổ biến, dùng để miêu tả hành động nói chuyện một cách nhanh, liên tục và thường không có nhiều nội dung quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Elle ne fait que caneter toute la journée. (Cô ấy chỉ liến thoắng suốt cả ngày.)
- Arrête de caneter et écoute un peu ! (Ngừng liến thoắng lại và nghe một chút đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "caneter sans cesse": liến thoắng không ngừng.
- Les enfants canètent sans cesse pendant le voyage. (Bọn trẻ liến thoắng không ngừng trong suốt chuyến đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Cancaner (nội động từ): một từ đồng nghĩa ít phổ biến khác, cũng có nghĩa là nói nhiều, nói liên hồi.
- Jacasser (nội động từ): nói nhiều, nói luyên thuyên (thông dụng hơn "caneter").
Từ đồng nghĩa
- Bavarder: tán gẫu, nói chuyện phiếm.
- Jaser: buôn chuyện, nói huyên thuyên.
- Papoter: nói chuyện nhỏ nhẹ, tán gẫu.
Từ trái nghĩa
- Se taire: im lặng.
- Écouter: lắng nghe.
nội động từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) liến thoắng