caneter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Liến thoắng, nói liên hồi không ngừng: "caneter" là một động từ ít phổ biến, dùng để miêu tả hành động nói chuyện một cách nhanh, liên tục thường không nhiều nội dung quan trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Elle ne fait que caneter toute la journée. ( ấy chỉ liến thoắng suốt cả ngày.)
    • Arrête de caneter et écoute un peu ! (Ngừng liến thoắng lại nghe một chút đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "caneter sans cesse": liến thoắng không ngừng.
    • Les enfants canètent sans cesse pendant le voyage. (Bọn trẻ liến thoắng không ngừng trong suốt chuyến đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cancaner (nội động từ): một từ đồng nghĩa ít phổ biến khác, cũng có nghĩanói nhiều, nói liên hồi.
  • Jacasser (nội động từ): nói nhiều, nói luyên thuyên (thông dụng hơn "caneter").
Từ đồng nghĩa
  • Bavarder: tán gẫu, nói chuyện phiếm.
  • Jaser: buôn chuyện, nói huyên thuyên.
  • Papoter: nói chuyện nhỏ nhẹ, tán gẫu.
Từ trái nghĩa
  • Se taire: im lặng.
  • Écouter: lắng nghe.
nội động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) liến thoắng