condor

/'kɔndɔ:n/
danh từ
  1. (động vật học) kền kền khoang cổ (ở Nam-Mỹ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "condor"

condor
A majestic condor soars high above the mountain peaks.