Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • cuộc bàn cãi, cuộc thảo luận
  • cuộc vận động bầu cử, cuộc vận động bỏ phiếu
động từ
  • bàn cãi, tranh cãi, thảo luận tỉ mỉ; nghiên cứu tỉ mỉ (một vấn đề)
  • vận động bầu cử; vận động bỏ phiếu (cho ai)
  • đi chào hàng
Related search result for "canvass"
Comments and discussion on the word "canvass"