dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

capable

Words Mentioning "capable"

đắc lực
đặng
biết
biết tay
cắn
cứng
dao pha
giỏi
giỏi giắn
giỏi giang
hay hớm
khả dĩ
khôn thiêng
nổi
thấu
thiêng
thừa sức
xiết
xiết
xuể
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...