capital
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
capital
capital
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "capital"
Bình Định
bỏ
cạn
căn cơ
Cao Bằng
cấp báo
Chăm
chấm
chữ
chủ
chu chuyển
Chu Văn An
cố đô
dấn vốn
đế đô
góp vốn
Hà Nội
Hà Tiên
Hà Tĩnh
hệ trọng
Hoà Bình
hồi kinh
hồi loan
Huế
kế cận
kẻ chợ
kinh đô
lai kinh
lân
lịch sử
lưng vốn
ngõ hầu
Nhà Hậu Lê
nhập
đô
đóng đô
đô thành
Phong Trào Yêu Nước
phủ doãn
phủ thừa
quay vòng
sạt
thiên đô
thủ đô
Trần Thủ Độ
tư bản
vốn
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...