socialist

/'souʃəlist/
Học thuật
Thân thiện
socialist

A socialist government provides free healthcare for all citizens.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người theo chủ nghĩa xã hội: Một người ủng hộ hoặc tin theo các nguyên tắc của chủ nghĩa xã hội.
    • Đảng viên đảng Xã hội: Thành viên của một đảng chính trị mang tên "Xã hội" hoặc "Xã hội chủ nghĩa".
  2. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc theo chủ nghĩa xã hội: Liên quan đến hệ tư tưởng chính trị kinh tế ủng hộ sự sở hữu tập thể hoặc nhà nước đối với các phương tiện sản xuất phân phối hàng hóa.
    • Của Đảng Xã hội: Liên quan đến một đảng chính trị cụ thể tên gọi là "Xã hội".
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He has been a committed socialist all his life. (Ông ấy đã là một người theo chủ nghĩa xã hội tận tâm suốt cuộc đời.)
    • Several socialists were elected to parliament. (Một số đảng viên đảng Xã hội đã được bầu vào quốc hội.)
  • Tính từ:

    • The country pursued socialist policies for decades. (Đất nước đó theo đuổi các chính sách xã hội chủ nghĩa trong nhiều thập kỷ.)
    • She comes from a socialist family. ( ấy xuất thân từ một gia đình theo chủ nghĩa xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Democratic socialist": Người theo chủ nghĩa xã hội dân chủ (ủng hộ đạt được các mục tiêu xã hội chủ nghĩa thông qua các quá trình dân chủ).

    • He describes himself as a democratic socialist. (Anh ấy tự mô tả mình một người theo chủ nghĩa xã hội dân chủ.)
  • "Socialist movement": Phong trào xã hội chủ nghĩa.

    • The early 20th century saw the rise of the international socialist movement. (Đầu thế kỷ 20 chứng kiến sự trỗi dậy của phong trào xã hội chủ nghĩa quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Socialism (n): Chủ nghĩa xã hội (hệ tư tưởng).

    • The core principle of socialism is public ownership. (Nguyên tắc cốt lõi của chủ nghĩa xã hội sở hữu công cộng.)
  • Socialistic (adj): tính chất xã hội chủ nghĩa (thường dùng để mô tả đặc điểm, ít dùng cho tổ chức chính thức).

    • The program had some socialistic elements. (Chương trình đó một số yếu tố mang tính chất xã hội chủ nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:

    • Leftist: Người theo cánh tả (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả người theo chủ nghĩa xã hội).
    • Collectivist: Người theo chủ nghĩa tập thể (nhấn mạnh vào sở hữu tập thể).
  • Tính từ:

    • Collectivist: Mang tính tập thể.
    • Left-wing: Thuộc cánh tả (nghĩa rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ từ "socialist" với vai trò danh từ hoặc tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "socialist".)

socialist

A socialist government provides free healthcare for all citizens.

tính từ
  1. xã hội chủ nghĩa
    • socialist construction
      sự xây dựng xã hội chủ nghĩa
    • socialist ideas
      những tư tưởng xã hội chủ nghĩa
    • the Socialist Party
      đảng Xã hội
danh từ
  1. người theo chủ nghĩa xã hội
  2. đảng viên đảng Xã hội