socialist

/'souʃəlist/
tính từ
  1. xã hội chủ nghĩa
    • socialist construction
      sự xây dựng xã hội chủ nghĩa
    • socialist ideas
      những tư tưởng xã hội chủ nghĩa
    • the Socialist Party
      đảng Xã hội
danh từ
  1. người theo chủ nghĩa xã hội
  2. đảng viên đảng Xã hội

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "socialist"

socialist
A socialist government provides free healthcare for all citizens.