Videocaptivated

Học cách sử dụng tính từ captivated để diễn tả trạng thái bị quyến rũ hoặc say đắm trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn hiểu ý nghĩa của từ này khi miêu tả cảm giác bị thu hút mạnh mẽ đến mức không thể rời mắt, cũng như cách dùng để chỉ sự ngạc nhiên thích thú trước một vẻ đẹp hay sự thú vị nào đó. Video cung cấp các dụ thực tế, cấu trúc nâng cao phân biệt rõ ràng giữa tính từ này với các từ liên quan như captivate hay captivating. Bạn cũng sẽ được làm quen với các từ đồng nghĩa phổ biến để làm phong phú vốn từ vựng của mình. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "captivated"

captivated
The audience was captivated by the magician's performance.