car pool

car pool

Four neighbors share a car pool to commute to work.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhóm người đi chung xe: "car pool" chỉ một nhóm nhỏ những người lái xe ô tô, những người này sắp xếp để thay phiên nhau lái xe trong khi những người khác hành khách. Mục đích thường để tiết kiệm nhiên liệu, giảm chi phí, hoặc giảm tắc đường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We formed a car pool to commute to work together. (Chúng tôi lập một nhóm đi chung xe để cùng đi làm.)
    • Joining a car pool can reduce your daily travel expenses. (Tham gia một nhóm đi chung xe có thể giảm chi phí đi lại hàng ngày của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to organize a car pool": tổ chức một nhóm đi chung xe.

    • They organized a car pool for the school run. (Họ tổ chức một nhóm đi chung xe cho việc đưa đón học sinh.)
  • "car pool lane": làn đường dành riêng cho xe đi chung (thường trên đường cao tốc).

    • The car pool lane is only for vehicles with two or more passengers. (Làn đường dành cho xe đi chung chỉ dành cho xe từ hai hành khách trở lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Carpooling (danh động từ): hành động đi chung xe.

    • Carpooling is an eco-friendly transportation option. (Đi chung xe một lựa chọn giao thông thân thiện với môi trường.)
  • Carpooler (danh từ): người tham gia nhóm đi chung xe.

    • Each carpooler takes turns driving. (Mỗi người trong nhóm đi chung xe thay phiên nhau lái.)
Từ đồng nghĩa
  • Ridesharing: chia sẻ chuyến đi (thường dùng cho dịch vụ như Uber, Lyft).
  • Carpool group: nhóm đi chung xe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To set up a car pool: thiết lập một nhóm đi chung xe.

    • We need to set up a car pool for the afternoon shift. (Chúng tôi cần thiết lập một nhóm đi chung xe cho ca chiều.)
  • To join a car pool: tham gia một nhóm đi chung xe.

    • She decided to join a car pool to save money. ( ấy quyết định tham gia một nhóm đi chung xe để tiết kiệm tiền.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "car pool". Tuy nhiên, cụm từ "to carpool" (động từ) thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • We carpool to work every day. (Chúng tôi đi chung xe đến nơi làm việc mỗi ngày.)