car racing

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn thể thao đua ô tô: "car racing" chỉ môn thể thao trong đó các tay đua điều khiển ô tô để cạnh tranh tốc độ trên đường đua.
dụ sử dụng
  • (Đua ô tô một môn thể thao phổ biến thú vị trên toàn thế giới.)
  • (Anh ấy người hâm mộ đua ô tô từ khi còn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to watch car racing": xem đua ô tô.

    • Many people gather to watch car racing on weekends. (Nhiều người tụ tập để xem đua ô tô vào cuối tuần.)
  • "to participate in car racing": tham gia đua ô tô.

    • Professional drivers participate in car racing events globally. (Các tay đua chuyên nghiệp tham gia các sự kiện đua ô tô trên toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Racing car (n): xe đua.

    • A racing car is designed for speed and performance. (Xe đua được thiết kế cho tốc độ hiệu suất.)
  • Car race (n): cuộc đua ô tô.

    • The car race was held at a famous circuit. (Cuộc đua ô tô được tổ chức tại một đường đua nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Auto racing: đua xe hơi (cụm từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Motorsport: thể thao mô tô (bao gồm đua ô tô xe máy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "car racing", nhưng có thể dùng:)
  • Race in: đua trong (một sự kiện).
    • He races in many car racing competitions each year. (Anh ấy đua trong nhiều cuộc thi đua ô tô mỗi năm.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in the fast lane: ở trong tình thế thành công nhanh chóng (thường liên quan đến tốc độ, nhưng không trực tiếp về đua ô tô).
    • After winning the championship, his career is in the fast lane. (Sau khi vô địch, sự nghiệp của anh ấy đang trên đà thăng tiến nhanh chóng.)