carabao

carabao

A farmer guides a carabao through a flooded rice field.

Định nghĩa

Danh từ: - Trâu nước (đặc biệt ở Philippines): "carabao" một loại trâu nước, thường được nuôi để lấy sức kéo, thịt, sữa. Loài trâu này phổ biếnPhilippines một số vùng Đông Nam Á.

dụ sử dụng
  • (Trâu nước hình ảnh phổ biến trên những cánh đồng lúa ở Philippines.)
  • (Nông dân dùng trâu nước để cày ruộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "carabao" có thể được dùng trong ngữ cảnh văn hóa hoặc ẩm thực, như sữa trâu (carabao milk) hoặc thịt trâu (carabao meat).
  • "carabao race": cuộc đua trâu, một lễ hội truyền thống ở Philippines.
    • The carabao race is a popular event during the harvest festival. (Cuộc đua trâu sự kiện phổ biến trong lễ hội mùa màng.)
Biến thể từ gần giống
  • Water buffalo (danh từ): trâu nước, từ đồng nghĩa tổng quát hơn.
  • Carabao milk (danh từ): sữa trâu, thường được dùng để làm phô mai hoặc sữa chua.
Từ đồng nghĩa
  • Water buffalo: trâu nước (dùng phổ biến trong tiếng Anh).
  • Buffalo: trâu (nói chung, nhưng thường chỉ trâu nướcchâu Á).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến "carabao" đây danh từ chỉ loài vật.

Thành ngữ liên quan
  • "Strong as a carabao": khỏe như trâu, dùng để chỉ sức mạnh phi thường.
    • He works hard all day; he is as strong as a carabao. (Anh ấy làm việc vất vả cả ngày; anh ấy khỏe như trâu vậy.)