card-house
Định nghĩa
Danh từ: - Nhà bài: Một công trình không vững chắc được xây dựng từ các lá bài, thường dùng để chỉ một thứ gì đó dễ đổ vỡ hoặc không ổn định. - Cấu trúc mong manh: Nghĩa bóng, chỉ bất kỳ hệ thống hoặc kế hoạch nào dễ bị sụp đổ khi gặp khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã xây một ngôi nhà bài ba tầng trước khi nó đổ sập.)
- (Kế hoạch tài chính của họ giống như một ngôi nhà bài, tan rã ngay khi có dấu hiệu rắc rối đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a house of cards": Thành ngữ phổ biến hơn, mang nghĩa bóng chỉ một kế hoạch hoặc hệ thống yếu ớt, dễ sụp đổ.
- The company's success was just a card-house, and it collapsed when the market crashed. (Thành công của công ty chỉ là một ngôi nhà bài, và nó sụp đổ khi thị trường suy thoái.)
Biến thể và từ gần giống
- House of cards: Cách gọi phổ biến khác cho "card-house", thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ.
- Cardcastle: Từ đồng nghĩa, cũng chỉ một công trình bài.
- He built a cardcastle that reached the ceiling. (Anh ấy đã xây một lâu đài bài cao tới trần nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Cấu trúc mong manh: fragile structure, precarious arrangement.
- Lâu đài bài: cardcastle.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fall apart like a card-house: Sụp đổ nhanh chóng và dễ dàng như nhà bài.
- Their alliance fell apart like a card-house after the leader resigned. (Liên minh của họ sụp đổ như một ngôi nhà bài sau khi lãnh đạo từ chức.)
Thành ngữ liên quan
- A house of cards: Một kế hoạch hoặc tình huống không vững chắc, dễ đổ vỡ.
- His argument was a card-house, based on shaky evidence. (Lập luận của anh ta là một ngôi nhà bài, dựa trên bằng chứng không chắc chắn.)