cardiaque

tính từ
  1. xem coeur I
    • Nerfs cardiaques
      dây thần kinh tim
  2. xem cardia
    • Orifice cardiaque
      lỗ tâm vị
danh từ
  1. người mắc bệnh tim

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cardiaque"

Từ có nhắc đến "cardiaque"

cardiaque
Un patient cardiaque prend ses médicaments à heure fixe.