rude
/ru:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xù xì, gồ ghề: Dùng để mô tả bề mặt vật lý không nhẵn mịn, có nhiều chỗ lồi lõm hoặc thô ráp.
- Gia giết, gay go, khó khăn; nặng nhọc: Chỉ một giai đoạn, hoàn cảnh hoặc công việc đầy thử thách, vất vả.
- Chát xít: Dùng cho vị giác, chỉ vị chát, khó uống (thường dùng cho rượu vang).
- Chối tai: Dùng để mô tả âm thanh khó nghe, thô ráp, gây khó chịu.
- Nghiêm khắc: Chỉ tính cách hoặc thái độ cứng rắn, nghiêm túc, không khoan nhượng.
- Thô lỗ (người): Chỉ người có cách cư xử, lời nói thiếu tế nhị, lịch sự.
- (Thân mật) Đáng gườm; ghê gớm: Dùng trong văn nói để nhấn mạnh mức độ đáng sợ, mạnh mẽ hoặc khó khăn của một người hay sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La pierre a une texture rude. (Viên đá có kết cấu xù xì.)
- Ils ont traversé une période rude. (Họ đã trải qua một giai đoạn khó khăn.)
- Ce vin est trop rude pour être bu jeune. (Loại rượu vang này quá chát xít để uống khi còn non.)
- Il a une voix rude qui porte. (Anh ta có một giọng nói chối tai nhưng vang xa.)
- Le professeur est rude mais juste. (Thầy giáo nghiêm khắc nhưng công bằng.)
- Il a été rude avec le serveur. (Anh ta đã thô lỗ với người phục vụ.)
- C'est un rude compétiteur. (Đó là một đối thủ đáng gườm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir la langue rude": Nói năng thô lỗ, cộc cằn.
- Il a la langue rude, mais le cœur sur la main. (Anh ta nói năng thô lỗ, nhưng rất tốt bụng.)
"Être rude à la tâche": Làm việc chăm chỉ, cần cù một cách đáng nể.
- Ces ouvriers sont rudes à la tâche. (Những người công nhân này làm việc rất chăm chỉ.)
Biến thể và từ gần giống
Rudement (phó từ): Một cách thô bạo, dữ dội; (thân mật) rất, cực kỳ.
- Il a été traité rudement. (Anh ta bị đối xử một cách thô bạo.)
- C'est rudement bon ! (Cái này cực kỳ ngon!)
Rudesse (danh từ): Sự thô ráp, sự thô lỗ, sự khắc nghiệt.
- La rudesse de l'hiver. (Sự khắc nghiệt của mùa đông.)
- S'excuser pour sa rudesse. (Xin lỗi vì sự thô lỗ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Râpeux/rauque (xù xì/chói tai): Cho bề mặt hoặc âm thanh.
- Difficile/pénible (khó khăn/nặng nhọc): Cho hoàn cảnh, công việc.
- Sévère/strict (nghiêm khắc): Cho tính cách.
- Grossier/impoli (thô tục/bất lịch sự): Cho hành vi, thái độ.
Từ trái nghĩa
- Doux (dịu, êm): Cho bề mặt, âm thanh, tính cách hoặc vị.
- Facile/agréable (dễ dàng/dễ chịu): Cho hoàn cảnh, công việc.
- Poli/courtois (lịch sự/lễ độ): Cho hành vi, thái độ.
tính từ
- xù xì, gồ ghề
- Peau rudeda xù xì
- Chemin rudeđường gồ ghề
- gia giết, gay go, khó khăn; nặng nhọc
- Saison rudemùa rét gia giết
- Les temps sont rudesthời buổi khó khăn
- Un rude métiernghề nặng nhọc
- chát xít
- Vin ruderượu chát xít
- chối tai
- Voix rudegiọng chối tai
- nghiêm khắc
- Un maître rudeông thầy nghiêm khắc
- thô lỗ (người)
- (thân mật) đáng gườm; ghê gớm
- Un rude adversairemột địch thủ đáng gườm
- Une rude tentationmột sự cám dỗ ghê gớm