brusque
/brusk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thô bạo, cộc cằn: Chỉ cách cư xử, lời nói thiếu tế nhị, lịch sự, thường tỏ ra vội vàng và thiếu kiên nhẫn.
- Đột ngột, bất thình lình: Chỉ một hành động hoặc sự việc xảy ra một cách nhanh chóng, không báo trước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a une réponse brusque. (Anh ấy có một câu trả lời thô bạo.)
- Le changement de temps a été brusque. (Sự thay đổi thời tiết thật đột ngột.)
- Ne sois pas si brusque avec les clients. (Đừng có thô bạo với khách hàng như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"D'un ton brusque": với một giọng điệu cộc cằn, thô lỗ.
- Il a refusé d'un ton brusque. (Hắn từ chối với một giọng điệu thô lỗ.)
"Mouvement brusque": cử động đột ngột, bất ngờ.
- Fais attention à ne pas faire de mouvement brusque. (Hãy cẩn thận đừng có cử động đột ngột.)
Biến thể và từ gần giống
Brusquement (phó từ): một cách thô bạo, một cách đột ngột.
- Il est parti brusquement. (Anh ta đã rời đi một cách đột ngột.)
Brusquerie (danh từ giống cái): sự thô bạo, tính cộc cằn.
- Ses brusqueries ont blessé tout le monde. (Những hành vi thô bạo của anh ta đã làm tổn thương mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Rude: thô lỗ, cộc cằn.
- Sec: khô khan, cộc lốc (về lời nói).
- Soudain: bất ngờ, đột nhiên (về thời điểm).
Từ trái nghĩa
- Doux: dịu dàng, nhẹ nhàng.
- Poli: lịch sự.
- Progressif: dần dần, từ từ.
tính từ
- thô bạo
- Manières brusquescử chỉ thô bạo
- đột nhiên, bất thình lình
- Attaque brusquecuộc tấn công bất thình lình