brusque

/brusk/
tính từ
  1. thô bạo
    • Manières brusques
      cử chỉ thô bạo
  2. đột nhiên, bất thình lình
    • Attaque brusque
      cuộc tấn công bất thình lình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "brusque"

Từ có nhắc đến "brusque"

brusque
Il a répondu de manière brusque en tournant les talons.