carful

carful

A family loads a carful of luggage into their station wagon.

Định nghĩa

Danh từ: Lượng một chiếc ô tô có thể chứa. "Carful" chỉ số lượng người hoặc vật có thể được chứa vừa trong một xe hơi.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi cần một xe hơi đầy hàng tạp hóa cho bữa tiệc.)
  • (Một xe hơi đầy khách du lịch đã đến bảo tàng.)
  • ( ấy mang một xe hơi đầy sách để quyên góp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a carful of something": cụm từ thường dùng để chỉ một lượng lớn, nhấn mạnh sự đầy đủ hoặc nhiều.
    • He drove up with a carful of excited children. (Anh ấy lái xe đến với một xe hơi đầy trẻ em phấn khích.)
Biến thể từ gần giống
  • Car (danh từ): xe hơi.
  • Carful không biến thể phổ biến khác; đây danh từ đếm được, số nhiều carfuls.
    • Two carfuls of volunteers arrived at the site. (Hai xe hơi đầy tình nguyện viên đã đến hiện trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Load: tải, lượng chứa.
    • A load of sand was delivered. (Một tải cát đã được giao.) — Không chính xác bằng "carful" "load" không chỉ riêng xe hơi.
Các cụm từ liên quan
  • "a carful of": cụm giới từ chỉ lượng.
    • They left with a carful of luggage. (Họ rời đi với một xe hơi đầy hành lý.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "carful". Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ "a carload of" (một xe đầy), thường dùng thay thế không chính thức. - He brought a carload of supplies. (Anh ấy mang một xe đầy vật .) — "Carload" đồng nghĩa với "carful".