grovel

/'grɔvl/
Học thuật
Thân thiện
grovel

The servant grovels before the king's throne.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Nằm phục xuống đất, , đầm: Hành động nằm sát hoặc di chuyển trên mặt đất, thường trong tư thế thấp hèn hoặc bẩn thỉu.
    • (Nghĩa bóng) Quỳ gối, uốn gối, khom lưng uốn gối: Hành động hạ mình một cách thái quá, tỏ ra phục tùng hoặc sợ hãi đến mức nhục nhã để cầu xin hoặc làm hài lòng người khác.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The prisoner was forced to grovel in the dirt. (Tên nhân bị buộc phải nằm phục xuống đất.)
    • He groveled through the mud to reach the other side. (Anh ta qua bùn để sang phía bên kia.)
  • Nghĩa bóng:

    • He had to grovel to his boss to keep his job. (Anh ta phải khom lưng uốn gối trước mặt ông chủ để giữ việc.)
    • I won't grovel for your forgiveness. (Tôi sẽ không quỳ gối để cầu xin sự tha thứ của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grovel at someone's feet": quỳ phục dưới chân ai đó.

    • The servant groveled at the king's feet. (Kẻ hầu quỳ phục dưới chân nhà vua.)
  • "to grovel in apology": cúi mình xin lỗi một cách nhục nhã.

    • After the mistake, he spent the day groveling in apology. (Sau sai lầm, anh ta dành cả ngày để cúi mình xin lỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Groveler (danh từ): kẻ hay quỳ gối, kẻ luồn cúi.

    • He was seen as a shameless groveler. (Hắn bị xem một kẻ luồn cúiliêm sỉ.)
  • Groveling (tính từ/động danh từ): tính chất quỳ lụy, luồn cúi.

    • She sent a groveling letter of apology. ( ấy gửi một bức thư xin lỗi đầy vẻ quỳ lụy.)
Từ đồng nghĩa
  • Crawl: , luồn cúi (nhấn mạnh hành động vật hoặc sự hèn hạ).
  • Fawn: nịnh hót, tâng bốc (thường để lấy lòng).
  • Prostrate oneself: phủ phục, quỳ rạp xuống (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grovel before/to somebody: quỳ gối, khom lưng trước mặt ai.
    • He would never grovel before anyone. (Anh ấy sẽ không bao giờ quỳ gối trước bất kỳ ai.)
Thành ngữ liên quan
  • "Grovel in the dust": (nghĩa bóng) hoàn toàn hạ mình, chịu nhục.
    • The defeated general was made to grovel in the dust. (Vị tướng bại trận bị bắt phải hoàn toàn hạ mình chịu nhục.)
grovel

The servant grovels before the king's throne.

nội động từ
  1. nằm phục xuống đất; ; đầm
    • to grovel in the mud
      đầm trong bùn
  2. (nghĩa bóng) quỳ gối, uốn gối, khom lưng uốn gối
    • to grovel to (before) somebody
      khom lưng uốn gối trước mặt ai

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "grovel"