carioca
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bản xứ hoặc cư dân của Rio de Janeiro: "carioca" dùng để chỉ một người sống ở hoặc đến từ thành phố Rio de Janeiro, Brazil.
- Điệu nhảy sôi động: "carioca" cũng là tên của một điệu nhảy khiêu vũ nhanh, giống với điệu samba, thường được nhảy trong các lễ hội.
- Nhạc cho điệu nhảy carioca: "carioca" có thể chỉ bản nhạc được sáng tác để phục vụ cho điệu nhảy này.
Ví dụ sử dụng
Người dân Rio de Janeiro:
- She is a true carioca, born and raised in Rio. (Cô ấy là một người carioca chính hiệu, sinh ra và lớn lên ở Rio.)
- The cariocas are known for their love of samba and beach life. (Người carioca nổi tiếng với tình yêu dành cho samba và cuộc sống bãi biển.)
Điệu nhảy:
- They performed a lively carioca at the carnival. (Họ đã biểu diễn một điệu carioca sôi động tại lễ hội hóa trang.)
- The carioca is a fast-paced dance that requires quick footwork. (Điệu carioca là một điệu nhảy nhanh, đòi hỏi kỹ thuật chân nhanh nhẹn.)
Nhạc:
- The band played a beautiful carioca for the dancers. (Ban nhạc đã chơi một bản carioca tuyệt đẹp cho các vũ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Carioca" như một tính từ: Đôi khi từ này được dùng để miêu tả những thứ liên quan đến Rio de Janeiro.
- The carioca culture is vibrant and diverse. (Văn hóa carioca rất sôi động và đa dạng.)
- She loves carioca cuisine, especially feijoada. (Cô ấy yêu ẩm thực carioca, đặc biệt là món feijoada.)
Biến thể và từ gần giống
- Cariocan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến carioca (hiếm dùng).
- The cariocan spirit is full of joy. (Tinh thần carioca tràn đầy niềm vui.)
Từ đồng nghĩa
- Carioca (người): (ít dùng), (người bản xứ Rio).
- Carioca (điệu nhảy): (điệu nhảy giống samba).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "carioca".
Thành ngữ liên quan
- "Carioca vibe": không khí, phong cách sống đặc trưng của Rio de Janeiro.
- The party had a true carioca vibe with samba music and caipirinhas. (Bữa tiệc có không khí carioca thực sự với nhạc samba và cocktail caipirinha.)