caroche

caroche

A noble family rides in a caroche through the city park.

Định nghĩa

Danh từ:
- Xe ngựa sang trọng: "caroche" chỉ một loại xe ngựa xa hoa, dành cho tầng lớp quý tộc vào thế kỷ 16 17. Xe thường được trang trí cầu kỳ, mái che nhiều chỗ ngồi, biểu tượng cho địa vị cao quý.

dụ sử dụng
  • (Nữ hoàng di chuyển bằng một chiếc xe ngựa sang trọng đến cung điện.)
  • (Vào thế kỷ 17, chỉ giới quý tộc mới đủ tiền mua một chiếc xe ngựa sang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ride in a caroche": cưỡi xe ngựa sang trọng (mang hàm ý phô trương địa vị).
    Example: The duke insisted on riding in his caroche to show off his wealth. (Công tước khăng khăng cưỡi xe ngựa sang trọng của mình để khoe khoang sự giàu có.)

  • "as grand as a caroche": sang trọng như một cỗ xe ngựa quý tộc (dùng để so sánh).
    Example: The new mansion was as grand as a caroche in its design. (Dinh thự mới sang trọng như một cỗ xe ngựa quý tộc trong thiết kế của .)

Biến thể từ gần giống
  • Carriage (n): xe ngựa (nói chung, không nhất thiết sang trọng).
    Example: A simple carriage was used for daily travel. (Một chiếc xe ngựa đơn giản được dùng cho việc đi lại hàng ngày.)

  • Coach (n): xe ngựa mái che, thường dùng cho việc đi lại đường dài.
    Example: The coach took passengers from London to Bath. (Xe ngựa chở hành khách từ Luân Đôn đến Bath.)

Từ đồng nghĩa
  • Chariot: xe ngựa chiến hoặc xe ngựa sang trọng thời cổ đại, nhưng "caroch" mang tính lịch sử cụ thể hơn.
  • Landau: một loại xe ngựa bốn bánh mui gập, cũng sang trọng nhưng xuất hiện muộn hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs: "caroche" danh từ hiếm, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "caroche" chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc văn học, không thành ngữ thông dụng.